2000 Từ vựng thiết yếu dành cho IELTS (Phần 20): Chủ đề Du lịch

59

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Du lịch, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nào!

indigenous: bản địa
standard room: phòng loại thường
aboriginal peoples: người thổ dân
guides and rangers: hướng dẫn và kiểm lâm viên
well being: khỏe mạnh
negative impact: tác động tiêu cực
resurrect, revive: phục sinh, hồi sinh
rehabilitation: phục hồi chức năng
side-effects: phản ứng phụ
restore: khôi phục
quality of life: chất lượng cuộc sống
to vitalize the economy: vực dậy nền kinh tế
localdelicacies/specialties: đặc sản địa phương
carry forward national culture: phát huy văn hóa dân tộc
environmental damage: thiệt hại về môi trường
environmental pollution: ô nhiễm môi trường
hot travel spot: điểm du lịch đang nổi tiếng
hot travel route: tuyến đường du lịch đang nổi tiếng
infrastructure: cơ sở hạ tầng
a wealth of historical relics: vô số di tích lịch sử
the preservation of local culture: sự bảo tồn văn hóa địa phương
lead to the extinction of some species: dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài
moral degradation: suy thoái đạo đức
revival of customs and traditions: phục hồi phong tục và truyền thống
improve the well-being of local inhabitants: cải thiện phúc lợi của người dân địa phương
improve the investment environment: cải thiện môi trường đầu tư
a fundamental economic industry: một ngành kinh tế cơ bản
stimulates a national pride in one’s history: khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong lịch sử của ai đó
booming: đang bùng nổ
scenic spot: thắng cảnh
souvenir: quà lưu niệm
deepen understanding: hiểu biết sâu sắc
accelerate: tăng tốc,thúc đẩy
classic travel route: tuyến du lịch cổ điển
economic well being and quality of life: phúc lợi kinh tế và chất lượng cuộc sống
run an ecotourism enterprise: điều hành doanh nghiệp du lịch sinh thái
widen the horizons of the locals: mở rộng tầm nhìn của người dân địa phương
broaden one’s horizons: mở rộng tầm nhìn của một người
sustainable: bền vững
a sustainable tourist economy: một nền kinh tế du lịch bền vững
sustainable development: phát triển bền vững
guidebook: sách hướng dẫn
resort: khu nghỉ mát
certified restaurant/hotel for tourism: nhà hàng/khách sạn du lịch có chứng nhận
golden week for tourism: tuần lễ vàng cho du lịch
tourist attractions: điểm thu hút khách du lịch
tourism industry: ngành công nghiệp du lịch
luxury goods: hàng hóa đắt tiền
ecologies: sinh thái
ecotourism: du lịch sinh thái
handicraft: thủ công
sales of handicrafts: bán hàng thủ công mỹ nghệ
workmanship: tay nghề
nurture one’s temper: nuôi dưỡng tính khí của một người
star grade hotel: khách sạn hạng sang

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS