2000 TỪ VỰNG THIẾT YẾU DÀNH CHO IELTS (Phần 15): CHỦ ĐỀ KHOẢNG CÁCH THẾ HỆ

30

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Khoảng cách thế hệ, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nhé!

generation gap: khoảng cách thế hệ
old age boom: bùng nổ dân số già
care and comfort: quan tâm và an ủi
elderly: người già
harmonious family atmosphere: không khí gia đình hài hòa
harmonious: hài hòa
reciprocate: đáp lại
spiritual comfort: sự thoải mái về tinh thần
emotional support: hỗ trợ tinh thần
home for the aged: viện dưỡng lão
apartment for the old: căn hộ cho người cao tuổi
senior citizen: người cao tuổi
the elderly: người già
old and infirm: già yếu
make both ends meet: vừa đủ tiền để trang trải
unattended: không được chăm sóc, không có người giám sát
social security and medicate: thuốc men và an sinh xã hội
social security foundation: tổ chức an sinh xã hội
retired: đã nghỉ hưu
live out one’s life in retirement: sống cuộc sống nghỉ hưu đến hết đời
quarrel: cuộc tranh cãi
passionate: say đắm
impetuous,impulsive: bốc đồng
spoilt: hư hỏng
traditional: truyền thống
innovative: đổi mới
strengthen family ties: tăng cường quan hệ gia đình
strengthen family bonds: tăng cường mối liên kết trong gia đình
parental authority: quyền của cha mẹ
family pattern: mối quan hệ trong gia đình
value system: hệ thống giá trị
elder: đàn anh
dispassion: bất đồng
generational clash: xung đột thế hệ
fashionable: hợp thời trang
popular: phổ biến
self-sustaining: tự duy trì
selfish: ích kỷ
ego: cái tôi
self-centered: tự cho mình là trung tâm
indulge: thưởng thức
respect: sự tôn trọng
respectable: đáng kính trọng
promising future: tương lai đầy hứa hẹn
cherish: trân trọng
show filial obedience: thể hiện sự vâng lời hiếu thảo
social welfare: phúc lợi xã hội
signs of growing old: dấu hiệu già đi
family head: người đứng đầu gia đình
three generations live under one roof: ba thế hệ sống dưới một mái nhà

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS