2000 TỪ VỰNG THIẾT YẾU DÀNH CHO IELTS (Phần 7): CHỦ ĐỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

44

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Ô nhiễm môi trường, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nhé!

afforestation: trồng rừng
inhabitable: có thể ở, có thể cư trú
dry up: cạn khô
neglect: bỏ qua
fresh water: nước ngọt
shortage: thiếu hụt
sewage: nước thải
pollutant: chất gây ô nhiễm
financial disincentive: trở ngại tài chính
lay down laws and regulations: đặt ra luật pháp và quy định
offspring: con cái
habitat: môi trường sống
endangered: bị đe dọa (có nguy cơ biến mất)
natural selection: chọn lọc tự nhiên
vegetation: thảm thực vật
messy: bừa bộn
squalid: dơ, bẩn thỉu
white pollution: ô nhiễm trắng/ô nhiễm do túi nilon
conserve: bảo tồn
take revenge on: trả thù
on the brink of: đứng trên bờ vực của…
remedial measure: biện pháp khắc phục hậu quả
irresponsible: thiếu trách nhiệm
filthy: bẩn thỉu
irresistible: không thể cưỡng lại được
indispensable: cần thiết, thiết yếu
deforestation: phá rừng
disgrace: bị ghét bỏ, điều nhục nhã, điều đáng hổ thẹn
infectious disease: bệnh truyền nhiễm
exist: hiện hữu
existence: sự tồn tại
incentive: các biện pháp khích lệ
urbanization: đô thị hóa
fertile: phì nhiêu, màu mỡ
waste disposal: xử lý chất thải
arable land: đất trồng trọt
industrialized: công nghiệp hóa
put the blame on: đổ lỗi cho
regulation: quy định
over-exploit: khai thác quá mức
filter: bộ lọc
flood: lũ lụt
chemical substance: chất hóa học
environmentalist: nhà môi trường học, nhà bảo vệ môi trường
environment deterioration: môi trường suy thoái
environmental control: kiểm soát môi trường
wasteland: vùng đất hoang
dust: bụi
restore: khôi phục
demolish: phá hủy
devastate: tàn phá
devastation: sự tàn phá
land clearing: khai phá, phát quang đất
cut down: chặt / cắt giảm
garbage: rác thải (nói chung)
litter: xả rác / rác thải ở không đúng nơi quy định
die out: tuyệt chủng, dần biến mất
energy shortage: cạn kiệt năng lượng
destroyer: kẻ huỷ diệt
fuel: nhiên liệu
densely-populated: dân cư đông đúc
sandstorm: bão cát
commercial interest: lợi ích thương mại
social evolution: sự tiến hóa của xã hội
ecological balance: cân bằng sinh thái
ecology: sinh thái
biosphere: sinh quyển
biodegradable: phân hủy sinh học
triumph: chiến thắng
food chain: chuỗi thức ăn
purify: thanh lọc, tinh chế
disincentive: không khuyến khích, gây chướng ngại, cản trở
adjust to nature: điều chỉnh theo thiên nhiên
tillable: (đất) có thể trồng trọt được
victim: nạn nhân
soil erosion: xói mòn đất
acid rain: mưa axit
disastrous: thảm họa
natural resources: tài nguyên thiên nhiên
threaten: đe dọa, cảnh báo tới
greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính
plague: bệnh dịch
nasty: bẩn thỉu
grimy: đen đuốc, dơ dáy
begrimed: đen đuốc, dơ dáy
contaminate: làm ô uế
sewage treatment: xử lý nước thải
sewage purification: lọc nước thải
intolerable: không thể chịu đựng được
ignorance: sự thiếu hiểu biết
absorb: hấp thụ
sacrifice: hy sinh
modernization: hiện đại hóa
interdependent: phụ thuộc lẫn nhau
disinfectant: chất khử trùng
extinction: sự tuyệt chủng
congestion: sự tắc nghẽn
exhaust: khí thải
toxic: độc hại
poisonous: độc hại
baneful: ảnh hưởng xấu, tai hại
overcome: vượt qua
conquer: chinh phục, vượt qua (thử thách)
cancer-causing agent: tác nhân gây ung thư
carcinogen: chất gây ung thư
fatal disease: bệnh hiểm nghèo
species: giống loài
recycle: tái chế
reconstruct: tái thiết
reforestation: tái trồng rừng
nature: thiên nhiên
shortage of natural resources: cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
nonrenewable: không tái tạo được
unsanitary: mất vệ sinh
take stronger and harsher measures: thực hiện các biện pháp mạnh mẽ và khắc nghiệt hơn
urban garbage: rác đô thị
waste disposal technology: công nghệ xử lý chất thải
waste management laws: luật quản lý chất thải
decomposition: phân hủy
break down: phá vỡ
classify: phân loại
environmentally-friendly materials: vật liệu thân thiện với môi trường
environmental degradation: suy thoái môi trường
environmental contamination: ô nhiễm môi trường
reusable: có thể tái sử dụng
fast food outlets: cửa hàng thức ăn nhanh
litter collection and disposal: thu thập và xử lý rác thải
garbage classification: phân loại rác
a garbage burning powerplant: nhà máy đốt rác thải
landfill: bãi rác
landfill sites: khu vực tập kết rác
be wasteful of resources: lãng phí tài nguyên
legislation: pháp luật, pháp chế
ruin the environment: phá hủy môi trường
disposable packaging: đồ vật, bao bì dùng một lần
disposable dishware/cutlery: chén dĩa, đồ dùng bàn ăn chỉ dùng một lần
disposable items, disposable products: mặt hàng, sản phẩm dùng một lần

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS