2000 TỪ VỰNG THIẾT YẾU DÀNH CHO IELTS SPEAKING (Phần 3): CHỦ ĐỀ QUẢNG CÁO

38

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Quảng cáo, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nhé!

advertisement media: phương tiện truyền thông quảng cáo
black and white advertisement: quảng cáo đen trắng
floating logo: logo nổi
banner: biểu ngữ quảng cáo
full screen advertisement: quảng cáo toàn màn hình
online advertisement: quảng cáo trực tuyến
text link: văn bản chứa liên kết đến website khác
commercial: quảng cáo (phát trên tivi)
cityscape: cảnh quan thành phố
induce: gây ra, đem lại
passively: thụ động
be beset with: bị bao vây với
interrupted: bị gián đoạn
fictitious: hư cấu
unwholesome lifestyle: lối sống bất thiện
indispensable: vô cùng cần thiết, không thể thiếu
inconceivable: không thể tưởng tượng được
unhealthy competition: cạnh tranh không lành mạnh
insert: chèn
to interfere in people’s normal life: can thiệp vào cuộc sống bình thường của mọi người
fall victim to: không chống nổi, bị thương, bị thiệt hại bởi…
integrity: chính trực, liêm chính
truthful: trung thực
thick with commercials and advertisement: dày đặt các loại quảng cáo
convey: truyền đạt
to deliver messages: truyền tải thông điệp
purity: sự thuần khiết
sales promotion: khuyến mãi
FALSE: sai/giả
wrong message: thông điệp/thông tin sai lệch
to interrupt: làm gián đoạn
intrusive: xâm phạm
monotonous: đơn điệu, không đổi
resist: kháng cự
follow suit: làm theo
shopaholics: người nghiện mua sắm
in customers’ interests: vì lợi ích của khách hàng
a flood of advertisements: xuất hiện nhiều quảng cáo một cách ồ ạt
billboard: bảng quảng cáo ngoài trời
advertising: quảng cáo
the advertising industry: ngành công nghiệp quảng cáo
exaggerate: phóng đại, nói quá
follow like sheep: làm theo một cách mù quáng
short-sighted: thiển cận, không có tầm nhìn
media: phương tiện truyền thông
famous brand: thương hiệu nổi tiếng
extravagance and waste: ngông cuồng và lãng phí
wasteful consumerism: chủ nghĩa tiêu dùng lãng phí
popularize: phổ biến
deceive: đánh lừa
trick the public: lừa dối công chống
commodity: hàng hóa, thương phẩm (thường nói đến vật liệu thô và được trao đổi số lượng lớn)
goods: của cải, hàng hóa nói chung (cả trong việc mua bán hay bản thân sở hữu)
merchandise: hàng hóa (thường nói đến sản phẩm hoàn thiện, được bán cho người tiêu dùng)
promote products: thúc đẩy sản phẩm
flying in the face of truth: chống đối/phản đối sự thật
omnipresent: toàn diện
misrepresented: xuyên tạc
misleading: gây hiểu lầm
appealing: hấp dẫn
brainwashing: tẩy não
temptation: sự cám dỗ
dominate: thống trị
compulsive consumer: người tiêu dùng nghiện mua sắm/mua sắm không kiểm soát
manufacturer: nhà chế tạo
low quality: chất lượng thấp
transfer: di chuyển
shift on to: chuyển sang
ornament, decoration: đồ vật trang trí
boast: khoe khoang

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS