2000 Từ vựng thiết yếu dành cho IELTS (Phần 25): Chủ đề Thể thao

33

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Thể thao, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nhé!

jogging: chạy bộ
stadium: sân vận động
swimming: bơi lội
exercise equipment: thiết bị tập luyện
ball games: trò chơi có sử dụng trái bóng
playground: sân chơi
mountain climbing: leo núi
favourite: yêu thích
skating: trượt băng
outsider: người không có chuyên môn
skiing: trượt tuyết
championship: chức vô địch
practise taiji quan: luyệ tập thái cực quyền
champion: quán quân
aerobics: thể dục nhịp điệu
record: kỷ lục
cycling: đạp xe
record holder: người giữ kỷ lục
keep a healthy diet: duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
stadium: sân vận động
keep balance of work and rest: Giữ sự cân bằng của công việc và nghỉ ngơi
track: theo dõi
ring: vũ đài
health club / fitness center: câu lạc bộ / trung tâm thể hình
ground, field: mặt đất, cánh đồng
swimming pool: Hồ bơi
pitch: sân (bóng đá, bóng bầu dục)
gym: tập thể hình
court: sân quần vợt (tennis)
team, side: Đội, bên
guide: hướng dẫn
amateur: nghiệp dư
instructor: người hướng dẫn
contestant, competitor, player: Thí sinh, đối thủ cạnh tranh, người chơi
be in good health: Khỏe mạnh
enthusiast, fan: Người hâm mộ, người hâm mộ
be in poor health: Sức khỏe kém
track-and-field: điền kinh
table tennis: bóng bàn
badminton: cầu lông
football: bóng đá
chess: cờ vua
biliiards: bi-a
water polo: bóng nước
diving: lặn
canoeing: chèo thuyền
cycle racing: Đua xe đạp
hockey: khúc côn cầu
rugby: bóng bầu dục
basketball: bóng rổ
tennis: quần vợt
golf: golf
tournament: Giải đấu
championship: chức vô địch
gymnasium: phòng tập thể hình
basketball court: sân bóng rổ
volleyball court: sân bóng chuyền
a tie: một hiệp đấu
referee: trọng tài
cheering section: Phần cổ vũ
innovation: sự đổi mới
stimulant: chất kích thích
relieve stress: giảm bớt căng thẳng
perseverance: kiên trì
fatigue: Mệt mỏi
thigh: đùi
muscle: cơ bắp
buttock: mông
step machine: máy đi bộ
outdoor exercise: hoạt động ngoài trời
cozy: dễ chịu, thoải mái
energetic: mãnh liệt
team sprit: tinh thần đồng đội
up to one’s best level in skill and style of play: đạt đến trình độ tốt nhất về kĩ năng và phong cách chơi
to build up a good physique: tập để có vóc dáng đẹp
to improve mental readiness: tăng sự sẵn sàng về mặt tinh thần
peace, friendship, and progress: hòa hình, hữu nghị và tiến bộ
to win honors for the motherland: giành vinh quang về cho quê hương
fresh air and sunshine: không khí trong lành và đầy nắng
tone and strengthen your muscles: săn chắc và tăng cường cơ bắp

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS