2000 Từ vựng thiết yếu dành cho IELTS (Phần 22): Chủ đề Thư viện

39

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Thư viện, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nhé!

catalogue (under titles / authors /subjects): danh mục (sắp xếp theo tiêu đề / tác giả / chủ đề)
category: loại
check out: thanh toán
classification: phân loại
closed reserved: (sách trong thư viện) chỉ đọc, không mượn
date slip/deadline/date of expiry: ngày hết hạn
delivery desk/circulation desk: quầy lưu hành (nơi mượn, trả sách)
due: quá hạn
in circulation: đang lưu hành
journal: tạp chí
lend: cho mượn
librarian: thủ thư
library card/admission card: thẻ thư viên/thẻ ra vào
newspaper: báo
not for circulation: không được lưu hành
on the shelf: trên kệ
/open/closed shelves: đóng/mở kệ
overdue and pay a fine: quá hạn và trả tiền phạt
periodical(magazines and journals): định kỳ (tạp chí)
renew: thay mới
reserve/book: dự trữ/sách
return in time: trả lại đúng hạn
card catalogues: tủ đựng thẻ phân loại sách trong thư viện
computer terminals: thiết bị đầu cuối máy tính
digital information: thông tin kỹ thuật số
digital medium: phương tiện kỹ thuật số
digital technology: công nghệ kỹ thuật số
electronic database: cơ sở dữ liệu điện tử
electronic version: phiên bản điện tử
library service: dịch vụ trong thư viện
movable library: xe sách
new innovation: đổi mới
online book: sách trực tuyến
online catalogues: danh mục trực tuyến
phase out: loại bỏ dần
traditional libraries: thư viện truyền thống
virtual library: thư viện ảo
to forget about meals and sleep: quên ăn quên ngủ
to obtain knowledge: đạt được kiến thức
to seek for knowledge: tìm kiếm kiến thức
quiet environment: môi truờng tĩnh lặng
accumulate knowledge: tích lũy kiến thức
book worm: mọt sách
brain work: công việc não bộ
clearing thinking: giải tỏa suy nghĩ
develop accuracy: tăng độ chính xác
develop reading speed: tăng tốc độ đọc
extensive learning: mở rộng tri thức
find specific information: tìm thông tin cụ thể
individual study: nghiên cứu cá nhân
intensive learning: học tập chuyên sâu
scanning: quét
skimming: lướt qua
skim through: lướt qua
study by oneself: học một mình
library national: thư viện quốc gia
library municipal: thư viện thành phố
public library: thư viện công cộng
school library: thư viện trường
children’s library: thư viện trẻ em
open shelves: kệ mở
closed shelves: kệ đóng
well-developed library system: hệ thống thư viện phát triển tốt
work out an answer for oneself by reading: tìm ra câu trả lời cho chính mình bằng cách đọc
college library, university library, academic library: thư viện cao đẳng, thư viện đại học, thư viện học thuật
opening hours, hours of service,hours of loan service: giờ mở cửa, giờ phục vụ, giờ cho mượn

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS