2000 TỪ VỰNG THIẾT YẾU DÀNH CHO IELTS (Phần 12): CHỦ ĐỀ THỰC PHẨM VÀ NẤU ĂN

44

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Thực phẩm và nấu ăn, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nhé!

cream: kem
dessert: món tráng miệng
pizza: bánh pizza
black tea: hồng trà/trà đen
sandwich: bánh mì sandwich
green tea: trà xanh
seafood: hải sản
herbal tea: trà thảo dược
savory dishes: món ăn ngon
famous delicacies: những món ngon nổi tiếng
wine: rượu
alcohol: rượu bia
snack bar: quầy bán đồ ăn nhanh
soft drink: nước có gas
staple food: lương thực
whole wheat bread: bánh mì nguyên cám
sensible eating: Ăn uống hợp lý
whole milk: sữa nguyên chất
balanced diet: chế độ ăn uống cân bằng
low fat cheese: pho mát ít béo
canteen: nhà ăn
sour: chua
bitter: vị đắng
soy sauce: nước tương
chilli: ớt
tasty: ngon
butter: bơ
crispy: giòn
cheese: phô mai
yummy: ngon
greasy: dầu mỡ
stew: hầm
stir-fry: xào
deep-fry: chiên
raw: thô, sống
roast: quay, sấy khô
boil: đun sôi
bake: nướng
steam: hơi nước
dumpling: bánh bao, sủi cảo, há cảo nói chung
flour: bột mì
rice: cơm
wheat: lúa mì
steamed stuffed bun: bánh bao hấp
noodle: bún
corn /maize / mealie: bắp, ngô
roast duck: vịt quay
moon cake: bánh trung thu
fried spring roll: chả giò/nem rán
delicious: thơm ngon
appetizing: ngon miệng
sweet: ngọt
sour: chua
bitter: vị đắng
hot: nóng
salty: mặn
spicy: cay
fragrant: thơm
seasoned: nêm gia vị
tasteless: vô vị
bland: giữa
cuisine: ẩm thực
integration: hội nhập
noted: lưu ý
acclaim: hoan hô
vegetarian: người ăn chay
digestion: tiêu hóa
benefit: lợi ích
protect: bảo vệ
healthy: lành mạnh, khỏe mạnh
protein: chất đạm
slow: chậm
fiber-rich: giàu chất xơ
rainbow: cầu vồng
starchy: tinh bột
processed: xử lý
fat: chất béo
calorie: calo
prepare: chuẩn bị
inevitable: không thể tránh khỏi
hygienic: Vệ sinh
hassle: rắc rối
savor: hương vị
limited: giới hạn
ready-to-eat: sẵn sàng để ăn
temptation: sự cám dỗ
nutritious: bổ dưỡng
restaurant: nhà hàng
canteen: căn tin
dining-hall: nhà ăn
Muslim restaurant: Nhà hàng Hồi giáo
cafeteria: quán cà phê
bar: quán bar
soda fountain: máy lấy nước ngọt tươi (thường thấy trong các tiệm bán thức ăn nhanh)
fast food restaurant: nhà hàng thức ăn nhanh
take-away food restaurant: nhà hàng bán đồ mang về
take-out: mang đi
cafe, coffee bar: Cafe, quán cà phê
western-style restaurant: Nhà hàng theo phong cách phương Tây
Vietnamese restaurant: nhà hàng Việt Nam
Saigon flavor restaurant: Nhà hàng hương vị Sài Gòn
inn, tavern: quán rượu và có phục vụ đồ ăn
public house: quán rượu (bán rượu là chính)
revolving restaurant: nhà hàng trên tòa tháp, view 360 độ

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS