2000 TỪ VỰNG THIẾT YẾU DÀNH CHO IELTS (Phần 14): CHỦ ĐỀ TRUYỀN HÌNH VÀ PHIM ẢNH

29

Muốn đạt 8.0 IELTS Speaking thì bạn không chỉ cần phải thông thạo ngữ pháp mà còn phải sở hữu vốn từ vựng đủ lớn. Dưới đây là bộ từ vựng tiếp theo về chủ đề Truyền hình và phim ảnh, nằm trong bộ 2000 từ vựng thiết yếu cho IELTS Speaking mà TutorIn đã tổng hợp dưới nhiều chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking. Các bạn hãy nhanh tay sưu tầm và học tập ngay nhé!

expensive ticket: tấm vé đắt tiền
convenience: sự tiện lợi
feature film: phim truyện
cinema, film: phim điện ảnh
auteur, film maker: tác giả, nhà sản xuất phim
cinematic , cinematographic: điện ảnh
featurette, filmlet: phim truyện ngắn
cinematograph: máy chiếu phim
photoplay: phim (chiếu bóng)
film festival: liên hoan phim
film society: hội điện ảnh
film script: kịch bản phim
cinemagoer, film-fan: những người đam mê phim ảnh
film star: ngôi sao điện ảnh
cinematics: điện ảnh
cinema, movie house, movie theater: rạp chiếu phim
film studio: phim trường
privacy: sự riêng tư
emotional exchange: trao đổi cảm xúc
personal preference: sở thích cá nhân
coziness at home: sự thoải mái khi ở nhà
economical: tiết kiệm
laziness: sự lười biếng
lazy: lười biếng
actor: diễn viên
actress: nữ diễn viên
comfortable: thoải mái
pastime, recreation: trò tiêu khiển, giải trí
amusement, entertainment: giải trí
strengthen family ties: tăng cường quan hệ gia đình
interruption: gián đoạn
couch potato: người lười biếng, ì ạch
debut: ra mắt
feature film: phim truyện
legendary: huyền thoại
hit men: sát thủ đánh thuê
tedious: tẻ nhạt
director: giám đốc
film industry: công nghiệp điện ảnh
screenplay: kịch bản phim
filmmaker: nhà sản xuất phim
cinematography: điện ảnh
action star: ngôi sao hành động
motion-picture: phim (cách nói trang trọng)
independent films: phim độc lập
quality asian film: phim châu á chất lượng
feature films: phim truyện
sumptuous: xa hoa
golden age: thời hoàng kim
blue films: bộ phim chủ đề tình dục
blue videotape: băng video chủ đề tình dục
documentary: phim tài liệu
evanescent: biến mất
to become an instant star: trở thành một ngôi sao ngay lập tức
boring: nhạt nhẽo
hit: phổ biến, nhiều người biết đến
memorable: đáng nhớ
box-office: phòng vé
heyday: thời hoàng kim
brain drain: chảy máu chất xám
epic film: phim hoành tráng
kung fu film: phim kung fu
revitalized: tái sinh
news reel: bản tin
propaganda: tuyên truyền
top-notch talent: tài năng hàng đầu
artistic: thuộc về nghệ thuật
on-screen: trên màn hình
ravishing: tàn phá
heroic: anh hùng
grandeur: sự vĩ đại
liberal: tự do
vintage: cổ điển
artistic: thuộc về nghệ thuật
entertaining: giải trí
profitable: có lợi
idol: thần tượng
cinephile , filmgoer, movie fan: người đam mê phim ảnh
black and white: đen và trắng
erotic film: phim khiêu dâm
old movie: phim cũ
romantic movie: phim tình cảm
touching: chạm đến
film, motion picture (movie): phim, hình ảnh chuyển động
filmdom: phiên bản phim
literary film: phim văn học
musical: âm nhạc
comedy: hài kịch
tragedy: bi kịch
dracula movie: phim ma cà rồng
swordsmen film: phim kiếm sĩ
detective film: phim trinh thám
ethical film: phim đạo đức
affectional film: phim tình cảm
western movies: phim tây
serial: (phim) bộ, dài tập
trailer: đoạn phim giới thiệu
cartoon (film): phim hoạt hình
footage: cảnh quay
full-length film, feature film: phim dài tập, phim truyện
short film: phim ngắn
colour film(color film): phim màu
silent film: phim không tiếng
dubbed film: phim lồng tiếng
silent cinema / silent films: phim câm
sound motion picture, talkie: hình ảnh chuyển động âm thanh, talkie
cinerama: màn ảnh rộng
title: tiêu đề
original version: phiên bản gốc
dialogue: hội thoại
subtitles,subtitling: phụ đề
telefilm: trình diễn
nostalgic: hoài niệm
thrilling: kịch tính
violent television: truyền hình bạo lực
act of violence: hành động bạo lực
televised violence: bạo lực truyền hình
immorality: sự vô đạo đức
vulnerable: dễ bị tổn thương
fight: trận đánh
mass media: truyền thông đại chúng
moral values: giá trị đạo đức
moral decline: suy đồi đạo đức
to underestimate: đánh giá thấp
effects of tv violence: ảnh hưởng của bạo lực truyền hình
anti-social behavior: hành vi chống đối xã hội
to commit a crime: phạm tội
criminal acts: hành vi phạm tội
laissez-faire attitude: quan điểm không can thiệp
responsible television viewing: xem truyền hình có trách nhiệm
follow suit: làm theo
harsher censorship: kiểm duyệt khắc nghiệt hơn
assault: tấn công
to consume violence on television: học tập bạo lực trên truyền hình
to view excessive television: xem truyền hình quá mức
zero tolerance policies: chính sách không khoan nhượng
aggressive: hung dữ
aggressive behavior: hành vi hung hăng
gangdom: tổ chức phạm tội
superstardom: siêu sao
passionate: say đắm
originality: nguyên bản
creative: sáng tạo
film director: đạo diễn phim
uniqueness: sự độc đáo
expand one’s craft: mở rộng nghề của một người
box office battle: trận chiến phòng vé
behind-the-scenes look: hình ảnh hậu trường
cameo role: vai trò khách mời
capable production crew: đội ngũ sản xuất có khả năng
costume drama: trang phục kịch
exclusive rights to show: quyền độc quyền phát sóng
gunning for the Oscars (lining up competition for the Oscars): đề cử Oscar
pirated disc copiers: sao chép đĩa lậu
struggling (stagnant) movie industry: công nghiệp điện ảnh gặp khó khăn (trì trệ)
smash box office records: phá kỷ lục phòng vé
sound track: nhạc phim
to beat pirates: đánh cướp
to lead a stellar cast: dẫn dắt một vai diễn xuất sắc

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS