25 Từ vựng dùng để diễn đạt và các từ thay thế để đạt điểm cao trong IELTS Writing (Phần 2)

43

IELTS Writing là một phần quan trọng trong bài kiểm tra IELTS, việc sử dụng từ vựng phong phú là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao. Trong bài viết này, TutorIn sẽ giới thiệu cho bạn 25 từ vựng quan trọng giúp bạn diễn đạt một cách chính xác và mạch lạc trong IELTS Writing. Sử dụng những từ này và áp dụng các từ thay thế một cách thông minh, bạn sẽ nâng cao khả năng viết và tạo ấn tượng mạnh mẽ với người chấm bài.

1. tìm hiểu, khám phá:explore

examine, identify

2. chỉ ra, miêu tả:indicate

depict, portray, illustrate

3. đáp ứng/đạt yêu cầu của:meet the need of

satisfy the requirement of, cater for the demand of

4. đầy đủ:adequate

enough, sufficient

5. giải pháp:tackle

resolve, address

6. ý thức:awareness

consciousness

7. kiểm soát:curb

regulate, censor

8. góp phần cho:account for

be responsible for, be attributed to

9. đầu tư:finance

invest in, subsidize

10. giải tỏa:relieve

ease, alleviate

11. áp lực:stress

pressure, strain

12. theo dõi, quan sát:observe

follow, conform to

13. thừa kế:inherit

hand down, carry forward

14. trau dồi:cultivate

train, foster

15. nâng cấp, phát triển:promote

contribute to, upgrade

16. thích nghi:adapt to

adjust to, acclimate to

17. cung cấp:provide

render, afford

18. thay thế:replace

substitute, take the place of

19. bảo vệ:preserve

protect, safeguard

20. bằng chứng:evidence

proof

21. đạt được:gain

acquire, attain

22. nước ngoài, xa lạ:foreign

alien, exotic

23. nhấn mạnh, nổi bật:attach importance to

emphasis, highlight

24. phát triển:advance

development, progress

25. có xu hướng:tend to

be inclined to, be apt to

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS