Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar chart (Phần 36)

8
bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar chart (Phần 36)

Trong phần thi IELTS Writing Task 1, một trong những dạng đề thường gặp là biểu đồ cột (bar chart). Nhằm giúp các bạn học viên tham khảo và ôn tập tốt cho bài thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn Education đã sưu tầm series Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart. Cùng đến với Phần 36 của loạt bài này nhé!

Đề bài IELTS Writing Task 1 dạng Bar chart

The chart below shows the percentage of population who went to watch live sports events in one country. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Bài viết mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar chart

Introduction

The bar chart compares how the proportion of spectators for 6 types of sports events changed in one country over a decade from 2005.

Overview

Overall, people in this country had consistent preference for live football, and their passion towards tennis and basketball developed.

Body paragraph 1

To be more specific, a growing percentage of the public watched football events through these years, whose figure steadily went up from 15% to approximately 22%. Tennis also gained an increasing level of popularity, with the proportion of spectators having more than doubled from 4% to 10%. Another sports event that slightly improved its publicity was basketball which had merely 5% viewers in 2005 but 8% in 2015. 

Body paragraph 2

By contrast, cycling races, despite having a comparatively large audience in 2005 (11%) and 2010 (14%), were losing their attraction for the public. The figure had a considerable fall of 5% in the last five years. Apparently, live swimming and golf events were the least favored sports in this country, having similar proportions of viewers, only up to 5%. It is worth mentioning that the audience of the former was growing, whereas that of the latter declining.

Từ vựng tích lũy IELTS Writing Task 1

Từ vựng/ Cụm từ vựngNghĩa Tiếng ViệtVí dụ trong bài
consistent preferencesự thích thú nhất quánpeople in this country had consistent preference for live football (mọi người trong nước này có sự thích thú nhất quán với bóng đá)
passion towardssự nhiệt tình vớitheir passion towards tennis and basketball developed (sự nhiệt tình của họ với quần vợt và bóng rổ phát triển)
gained an increasing level of popularitytrở nên ngày càng được ưa chuộngTennis also gained an increasing level of popularity (quần vợt cũng trở nên ngày càng được ưa chuộng)
publicityđộ phổ biếnanother sports event that slightly improved its publicity was basketball (một môn thể thao khác cải thiện được độ phổ biến của nó một chút là bóng rổ)
losing their attractionmất đi sức hútcycling races, despite having a comparatively large audience in 2005 (11%) and 2010 (14%), were losing their attraction for the public (đua xe đạp, mặc dù có lượng khán giả tương đối lớn vào năm 2005 (11%) và 2010 (14%), đang mất dần sức hút với công chúng)
least favoredít được ưa chuộng nhấtlive swimming and golf events were the least favored sports in this country (các sự kiện bơi lội và golf trực tiếp là những môn thể thao ít được ưa chuộng nhất ở nước này)
Steadily went upTăng đều đặnwhose figure steadily went up from 15% to approximately 22% (con số tăng đều đặn từ 15% lên khoảng 22%.)
Worth mentioningĐiều đáng chú ýIt is worth mentioning that the audience of the former was growing (Điều đáng nói là lượng khán giả của phần trước ngày càng tăng)

Tham khảo ngay các bài viết khác của TutorIn Education

Hãy lưu lại những bài viết mẫu được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS