Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart (Phần 4)

33
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng đề Bar Chart (Phần 4)

Trong phần thi IELTS Writing Task 1, một trong những dạng đề thường gặp là biểu đồ cột (bar chart). Nhằm giúp các bạn học viên tham khảo và ôn tập tốt cho bài thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn Education đã sưu tầm series Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart. Cùng đến với Phần 4 của loạt bài này nhé!

Đề bài IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart

The chart shows the proportion of renewable energy in total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Bài viết mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar chart

Introduction

The chart presents the percentages of renewable energy in the total energy supply for four nations across three time points.

Overview

Overall, while Iceland demonstrated a significant increase in its renewable energy share, the other three countries maintained more stability.

Body Paragraph 1

Iceland stood out with the highest levels of renewable energy integration, starting at 45% in 1997 before reaching a peak of 70% in 2010. This consistent upward trend underscores Iceland’s leading position in renewable energy utilization amongst the four countries. Turkey, which had the second-highest initial figure at 37% in 1997, exhibited an increase to 41% by 2000. However, this upward trend was reversed by 2010, with its proportion decreasing to 32%.

Body Paragraph 2

The other two countries showed more modest figures for renewable energy use, which remained below the 10% mark throughout the years in question. Australia’s renewable energy proportion decreased from 9% in 1997 to 7% in 2000, and further down to 5% by 2010. Sweden’s share, while initially the lowest at 6% in 1997, experienced a slight increase to 7% in 2000 and reached 9% in 2010, demonstrating a small but positive upward trend over the years.  

Từ vựng tích lũy IELTS Writing Task 1

Từ vựng/Cụm từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ trong bài
renewable energynăng lượng tái tạothe percentages of renewable energy in the total energy supply (tỉ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng)
total energy supplytổng cung năng lượngIceland demonstrated a significant increase in its renewable energy share of the total energy supply (Iceland cho thấy sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng)
demonstratedthể hiệnIceland demonstrated a significant increase (Iceland thể hiện sự gia tăng đáng kể)
stabilitysự ổn địnhthe other three countries maintained more stability (ba quốc gia khác duy trì sự ổn định hơn)
stood outnổi bậtIceland stood out with the highest levels (Iceland nổi bật với mức độ)
renewable energy integrationtích hợp năng lượng tái tạothe highest levels of renewable energy integration (mức độ tích hợp năng lượng tái tạo cao nhất)
peakđỉnh điểmreaching a peak of 70% in 2010 (đạt đỉnh điểm là 70% vào năm 2010)
underscoresnhấn mạnhThis consistent upward trend underscores Iceland’s leading position (Xu hướng tăng ổn định này nhấn mạnh vị trí dẫn đầu của Iceland)
consistent upward trendxu hướng tăng ổn địnhThis consistent upward trend underscores Iceland’s leading position (xu hướng tăng ổn định này nhấn mạnh vị trí dẫn đầu của Iceland)
reversedđảo ngượcThis upward trend was reversed by 2010 (Xu hướng tăng này đã bị đảo ngược vào năm 2010)
modest figurescon số khiêm tốnThe other two countries showed more modest figures (Hai quốc gia khác cho thấy những con số khiêm tốn hơn)
remained belowduy trì ở dướiwhich remained below the 10% mark (duy trì ở dưới mức 10%)
upward trendxu hướng tăngdemonstrating a small but positive upward trend (cho thấy một xu hướng tăng nhỏ nhưng tích cực)

Tham khảo ngay các bài viết khác của TutorIn Education

Hãy lưu lại bài viết này TutorIn Education để chuẩn bị tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS