Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart (Phần 8)

11

Trong phần thi IELTS Writing Task 1, một trong những dạng đề thường gặp là biểu đồ cột (bar chart). Nhằm giúp các bạn học viên tham khảo và ôn tập cho bài thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn Education đã sưu tầm cho các bạn series Bài mẫu của IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart này. Cùng đến với Phần 8 của loạt bài này nhé!

Đề bài IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart

The graph below shows the sales of five types of items in four different seasons at a departmental store in the US in 2011. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Bài viết mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar chart

Introduction

The chart provides information about how large the sales figures for some items were in an American department store over a year.

Overview

Overall, all the categories experienced upward trends, although the extents varied significantly.

Body Paragraph 1

Women’s clothes consistently remained the best-sellers throughout the year. The autumn season saw the highest sales for this category, reaching a peak at 110,000 dollars. This marked a consistent increase from the previous winter season, which recorded sales of 40,000 dollars. Jewellery experienced the second-largest sales growth, starting from being the least popular (below 20,000 dollars) during winter and spring, but rising to the second-highest rank (50,000 dollars) in autumn.

Body Paragraph 2

In contrast, cosmetics and sports equipment saw smaller increases of 17,000 and 10,000 dollars respectively. Both categories also experienced temporary declines, with cosmetics reaching a low of 20,000 dollars in spring and sports equipment reaching 23,000 dollars in summer. The smallest overall change, a mere 2,000-dollar rise, was observed in the men’s clothing category, despite the seasonal sales fluctuating between 20,000 and 40,000 dollars prior to autumn.   

Các từ vựng và cụm từ hữu ích trong bài mẫu IELTS Writing

Từ vựng/Cụm từ vựngNghĩa Tiếng ViệtVí dụ trong bài
sales figuressố liệu bán hàngThe chart provides information about how large the sales figures for some items were (Biểu đồ cung cấp thông tin về số liệu bán hàng của một số mặt hàng)
upward trendsxu hướng tăngOverall, all the categories experienced upward trends (Nhìn chung, tất cả các danh mục đều có xu hướng tăng)
consistentlyluôn luôn, nhất quánWomen’s clothes consistently remained the best-sellers (Quần áo nữ luôn luôn là mặt hàng bán chạy nhất)
best-sellersmặt hàng bán chạy nhấtWomen’s clothes consistently remained the best-sellers (Quần áo nữ luôn luôn là mặt hàng bán chạy nhất)
extentsmức độalthough the extents varied significantly (mặc dù mức độ tăng giảm khác nhau đáng kể)
peakđỉnh điểmreaching a peak at 110,000 dollars (đạt đỉnh điểm 110.000 đô la)
sales growthtăng trưởng doanh sốJewellery experienced the second-largest sales growth… (Trang sức là mặt hàng có tăng trưởng doanh số lớn thứ hai)
temporary declinessự sụt giảm tạm thờiBoth categories also experienced temporary declines… (Cả hai danh mục cũng đều có sự sụt giảm tạm thời)
seasonal salesdoanh số theo mùawith the seasonal sales fluctuating between 20,000 and 40,000 dollars prior to autumn. (với doanh số theo mùa dao động giữa 20.000 và 40.000 đô la trước mùa thu)
fluctuatedao độngwith the seasonal sales fluctuating between 20,000 and 40,000 dollars prior to autumn. (với doanh số theo mùa dao động giữa 20.000 và 40.000 đô la trước mùa thu)

Tham khảo ngay các bài viết khác của TutorIn Education

Hãy lưu lại bài viết này của TutorIn Education để chuẩn bị tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS