Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart (Phần 9)

11
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng đề Bar Chart (Phần 9)

Trong phần thi IELTS Writing Task 1, một trong những dạng đề thường gặp là biểu đồ cột (bar chart). Nhằm giúp các bạn học viên tham khảo và ôn tập cho bài thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn Education đã sưu tầm cho các bạn series Bài mẫu của IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart này. Cùng đến với Phần 9 của loạt bài này nhé!

Đề bài IELTS Writing Task 1 dạng Bar Chart

The bar chart shows the percentage of households with cars in a European country between 1971 and 2001. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Bài viết mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Bar chart

Introduction

The bar chart illustrates how the car ownership (no car, one car, two cars) changed in a European country over three decades from 1971 to 2001.

Overview

Overall, the chart reveals a diminishing disparity among these three types households during this period. Notably, there was a gradual rise in the proportion of families owning cars by 2001, with one-car households as the most prevalent category since 1991.

Body Paragraph 1

In 1971, a majority of families (over 50%) did not possess a car. However, the following 30 years witnessed a consistent decline in this percentage, steadily reaching 30% in 2001.

Body Paragraph 2

By contrast, families owning two cars were relatively scarce in 1971, accounting for a mere 5%. Despite this modest proportion initially, the figure exhibited a remarkable surge to 30% by the end of the period, matching the proportion of carless families.

Body Paragraph 3

Similarly, single-car households also experienced an upward trend. Commencing at 40%, the percentage peaked at 50% in 1991, overtaking carless households to claim the majority share. Nonetheless, due to the rapid proliferation of families owning two cars, this percentage dropped by 10% in the end.   

Các từ vựng và cụm từ hữu ích trong bài IELTS Writing

Từ vựng/Cụm từ vựngNghĩa Tiếng ViệtVí dụ trong bài
car ownershipsở hữu xe hơiThe bar chart illustrates how the car ownership (no car, one car, two cars) changed… (Biểu đồ minh họa sự thay đổi sự sở hữu xe hơi (không có xe, một xe, hai xe)…)
diminishgiảm dần…diminishing disparity among these three types… (Sự chênh lệch giữa ba loại hình này đang dần giảm đi…)
disparitysự chênh lệch
…diminishing disparity among these three types… (Sự chênh lệch giữa ba loại hình này đang dần giảm đi…)
prevalentđang thịnh hànhone-car households as the most prevalent category (các hộ gia đình một xe là nhóm đang thịnh hành nhất)
scarcekhan hiếmfamilies owning two cars were relatively scarce (các gia đình sở hữu hai xe hơi tương đối khan hiếm)
surgetăng vọtThe figure exhibited a remarkable surge to 30%… (Con số này đã tăng vọt đáng kể lên 30%)
upward trendxu hướng tăngsingle-car households also experienced an upward trend… (các hộ gia đình một xe cũng có xu hướng tăng)
overtakevượt quaovertaking carless households to claim the majority share… (vượt qua các hộ không có xe để chiếm phần lớn)
proliferationsự gia tăng nhanh chóngdue to the rapid proliferation of families owning two cars (do sự gia tăng nhanh chóng của các gia đình sở hữu hai xe hơi)

Tham khảo ngay các bài viết khác của TutorIn Education

Hãy lưu lại bài viết này của TutorIn Education để chuẩn bị tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS