Bài mẫu IELTS Writing Task 2: “Causes and solutions for recidivism”


Nhằm giúp các bạn học viên tham khảo và ôn tập cho bài thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn đã sưu tầm cho các bạn một bài mẫu của IELTS Writing Task 2 với chủ đề: ”Causes and solutions for recidivism”. Hãy cùng TutorIn phân tích đề bài này và nghiên cứu cách viết của một bài mẫu đạt điểm cao nhé!

1. Đề bài

You should spend about 20 minutes on this task.

Write about the following topic:

People continue to commit crimes even after being punished for it.

Why do you think this happens? How can crime be stopped?

Give reasons for your answer and include any relevant examples of your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Chủ đề: Tội phạm

2. Phân tích đề bài:

Đề bài này bao gồm hai câu hỏi liên quan đến chủ đề tội phạm. Nội dung đề bài: Nhiều tội phạm sẽ tiếp tục phạm tội ngay cả sau khi đã chịu trừng phạt. Tại sao hiện tượng này lại xảy ra? Làm thế nào để ngăn chặn việc tái phạm tội?

Đối với dạng câu hỏi này, thí sinh cần: 1) viết lại câu hỏi ở đoạn mở đầu và trả lời ngắn gọn 2 câu hỏi trong đề, 2) phần nội dung chính cần trả lời đầy đủ 2 câu hỏi bằng 2 đoạn văn riêng biệt, 3) đoạn kết cần tóm tắt toàn diện về nội dung của 2 đoạn thân bài.

Ý tưởng viết bài:

  • Mở bài: viết lại đề bài + trả lời ngắn gọn câu hỏi đề bài.
  • Đoạn thân bài thứ nhất: Nguyên nhân: a) Hình phạt chưa đủ mạnh, b) Người có tiền án tiền sự không được xã hội chấp nhận hoàn toàn.
  • Đoạn thân bài thứ hai: Các phương pháp phòng ngừa tái phạm tội: a) tăng hình phạt, b) cung cấp cơ hội đào tạo nghề và việc làm cho người từng phạm tội
  • Kết bài: tóm tắt ý chính của 2 đoạn văn chính bằng cách paraphrase

3. Bài tham khảo:

Nowadays, it is common that ex-offenders violate the law repeatedly although they have been punished. In this essay, I will initially discuss the reasons for this situation, followed by my suggestions which can assist in preventing crimes from happening.

There are primarily two factors largely responsible for recidivism. To commence with, the sanctions against criminals are not harsh enough. In other words, being punished does not make a huge difference to offenders, leading to the possibility that these people are normally unable to realise the detrimental consequences that breaching the law will entail for victims and society, and such behaviour is likely to be re-exhibited as a result. Additionally, former convicts are not completely accepted in society. People released from prison seem to be automatically judged as those whose character is poor. Their family and friends may not embrace them and employers refuse to recruit them. Therefore, nothing can help them to survive but to re-offend.

To cease crimes, several approaches can be adopted. Firstly, the implementation of more punitive measures is effective. Only when people are truly conscious of their wrongdoing both physically and psychologically can they stop themselves from committing crimes. For instance, a longer stint of community service or jail sentence is respectively appropriate for convicts with minor crimes and serious ones. Secondly, providing more vocational training sessions and job opportunities for those with criminal records is another feasible solution. If they can earn a living independently, having sufficient money to afford accommodation and feed themselves, they are rarely motivated to participate in some illegal activities again.

In conclusion, lenient punishments for law breakers and less social tolerance for previous criminals are the two major causes of re-offending. However, if severe penalties can be meted out to prisoners and, meanwhile, ex-criminals are allowed to have a smoother re-entry into the community, crime issues can be tackled.

(310 words)

4. Từ vựng:

  • ex-offender (n.): cựu tội phạm
  • violate the law: vi phạm pháp luật
  • repeatedly (adv.): lặp lại nhiều lần
  • despite (prep.): mặc dù
  • assist (v.): hỗ trợ, giúp đỡ
  • prevent … from doing: ngăn chặn làm điều gì
  • primarily (adv.) : chủ yếu
  • be responsible for: chịu trách nhiệm gây ra…; là nguyên nhân của…
  • recidivism (n.): tái phạm tội
  • to commence with: để bắt đầu/đầu tiên