Bài mẫu IELTS Writing Task 2: “Reasons and solutions for city dwellers’ lack of physical exercise.”

22
bai-mau-ielts-writing-task-2-9

Nhằm giúp các bạn học viên tham khảo và ôn tập cho bài thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn đã sưu tầm cho các bạn một bài mẫu của IELTS Writing Task 2 với chủ đề: ”Reasons and solutions for city dwellers’ lack of physical exercise”. Hãy cùng TutorIn phân tích đề bài này và nghiên cứu cách viết của một bài mẫu đạt điểm cao nhé!

Đề bài:

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

It is difficult for people in cities to get enough physical exercise.

What are the causes and what solutions could be taken to solve the problem?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Chủ đề: Xã hội

Phân tích đề bài:

Đề bài đưa ra vấn đề rằng người dân ở thành phố không tập thể dục đầy đủ. Câu hỏi yêu cầu thí sinh chỉ ra 1) nguyên nhân những người ở các thành phố không tập thể dục đầy đủ và 2) cách giải quyết vấn đề này.

Với dạng đề “Double Question Essay” này, bài văn của thí sinh thường cần có 4 đoạn: 1) đoạn mở đầu (viết lại tiêu đề + tổng quan về cấu trúc bài viết), 2) đoạn thân bài 1 để trả lời câu hỏi đầu tiên, 3) đoạn thân bài 2 để trả lời câu hỏi thứ hai, 4) đoạn kết luận (tóm tắt toàn văn).

Ý tưởng viết bài:

  • Mở bài: viết lại đề bài + cấu trúc bài viết.
  • Đoạn thân bài thứ nhất: Đưa ra các luận điểm cho câu hỏi đầu: 1) Công việc bận rộn, 2) Thiếu cơ sở thể thao
  • Đoạn thân bài thứ hai: Đưa ra các luận điểm cho câu hỏi hai: 1) Khuyến khích các công ty cung cấp mô hình làm việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống, 2) Chính phủ xây dựng thêm nhiều cơ sở thể thao trong cộng đồng
  • Kết bài: tóm tắt toàn bài viết

Bài tham khảo:

Nowadays, residents in urban areas find it challenging to participate in physical activities. This essay will initially explain why this is happening, followed by some strategies to tackle this issue.

There are primarily two factors behind why people do not do sufficient physical exercise. To begin with, they are busy with their work commitments. To make more money and gain promotion, employees always work extra hours, feeling exhausted and lacking the energy to exercise. Even on weekends and holidays, they prefer something that helps them unwind. Additionally, free sports equipment in the neighbourhood cannot satisfy residents’ demands. The land in cities is mainly occupied by commercial buildings and residential blocks, leaving limited space for sports facilities to which many people can have no access. Also, they are reluctant to pay for a membership to a gym and thus, can not have enough exercise.

To resolve this problem, several approaches can be adopted. The first one is that employers ought to provide their employees with a better work-life balance. In other words, if individuals do not work long hours, they are more likely to spare some time to do sports on a regular basis, instead of focusing merely on their work tasks, which is beneficial to both their physical and psychological health. Another important point to consider is that the government should allocate a proportion of the budget to the construction of sports facilities in the local community. This will considerably encourage more residents to be willing to take part in some sports activities as it makes it free for them to exercise as well as more convenient.

In conclusion, being occupied by work and a lack of exercise equipment are the two major reasons why city dwellers are unable to do enough physical activities. However, if people can enjoy a balance between work and life, and sufficient exercise facilities can be made available near where they live, this issue can be coped with in an effective fashion.

Từ vựng:

1.resident (n.): người dân

2.urban areas: khu đô thị

3.challenging (adj.): thách thức

4.participate in: tham gia

5.physical activities: các hoạt động thể thao

6.sufficient (adj.): đủ

7.physical exercise: bài tập thể dục thể thao

8.be busy with: bận rộn với…

9.work commitments: công việc, nhiệm vụ phải làm

10.gain promotion: tiến cử, thăng chức

11.work extra hours: làm thêm giờ