Bài mẫu IELTS Writing Task 2: “There could be more benefit to society if more people studied business than history”


Nhằm giúp các bạn học viên tham khảo và ôn tập cho bài thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn đã sưu tầm cho các bạn một bài mẫu của IELTS Writing Task 2 với chủ đề: “There could be more benefit to society if more people studied business than history”. Hãy cùng TutorIn phân tích đề bài này và nghiên cứu cách viết của một bài mẫu đạt điểm cao nhé!

1. Đề bài:

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

Some people think that there could be more benefit to society if more people studied business than history.

To what extent do you agree or disagree?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Chủ đề: Đời sống xã hội

2. Phân tích đề bài:

Đây là dạng bài Agree/Disagree Essay thường thấy trong các bài thi IELST Writing. Đề bài đưa ra quan điểm: một số người cho rằng nếu nhiều người học về kinh doanh thay vì lịch sử sẽ có lợi hơn cho xã hội.

Đối với đề bài này, các bạn thí sinh có thể sử dụng cách tiếp cận một chiều: đồng ý hay không đồng ý với quan điểm.Trong đoạn văn chính, các bạn có thể tập trung vào phân tích lợi ích của việc nghiên cứu/học kinh doanh và lợi ích của việc nghiên cứu/học lịch sử đối với xã hội. Ngoài ra, các bạn cần lưu ý rằng câu hỏi này rất dễ gây lạc đề vì một số thí sinh chỉ giải thích lợi ích của việc học kinh doanh hoặc lịch sử mà không kết nối nó với phần “lợi ích cho xã hội”.

Ý tưởng viết bài:

  • Mở bài: Viết lại câu hỏi + quan điểm của bản thân
  • Đoạn thân bài thứ nhất: Thảo luận cụ thể về lợi ích của việc nghiên cứu/học kinh doanh đối với xã hội
  • Đoạn thân bài thứ hai: Thảo luận cụ thể về lợi ích của việc nghiên cứu/học lịch sử đối với xã hội
  • Kết bài: Tóm tắt quan điểm của bạn + giải thích ngắn gọn

3. Bài tham khảo:

We live in a golden age that empowers people to choose subjects in different educational institutions and search for information on nearly any imaginable topic. Some people argue that studying business can benefit society more than learning history, while I believe both subjects are equally important and should be placed in equal measure.

Business study can be beneficial to society in several ways. For one thing, it helps to create a more efficient and productive workforce. Business learners equipped with core skills in managing resources and personnel can bring increased productivity and profitability not only in infrastructures such as roads and railways but also in health facilities, shopping centers, and other public and private services. Additionally, learning business contributes to promoting economic development. Those who have studied business are more likely to start and run a successful business, which results in a more entrepreneurial culture to motivate the emergence of other businesses and a high level of employment rate.

On the other hand, studying history allows us to observe and understand how societies behaved. The historical data used to create laws or systems helps us to make proper decisions that create promising future for our societies. An illustration of this is that many countries evaluate national economies or wars by analyzing historical events. Moreover, learning history fosters a sense of identity and belonging. What our ancestors believed and how they fitted into society often reflects our own beliefs and conventions. Therefore, history allows us to understand our cultural heritage and facilitates a more cohesive and harmonious society.

In conclusion, both subjects should be equally prioritized to ensure the best possible outcome. Business study helps create a more productive workforce and prosperous economy while learning history develops our understanding of the past and establishes our identity.

(295 words)

4. Từ vựng:

  • empower: trao quyền cho
  • be beneficial to: có lợi cho
  • productive workforce: lực lượng lao động có năng suất cao
  • be equipped with: được trang bị
  • core skills: kỹ năng cốt lõi
  • profitability: khả năng sinh lời
  • motivate the emergence of: thúc đẩy sự xuất hiện của
  • make proper decisions: đưa ra quyết định đúng đắn
  • foster a sense of identity and belonging: nuôi dường ý thức về bản sắc và của cải dân tốc
  • cultural heritage: di sản văn hóa
  • facilitate: thúc đẩy