Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa trong bài IELTS Reading (Phần 1)

49

Trong phần thi IELTS Reading, việc tận dụng tối đa kiến thức về từ đồng nghĩa có thể giúp thí sinh nhanh chóng xác định vị trí của thông tin trong đoạn văn và tìm ra câu trả lời, cũng như giúp thí sinh cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác khi trả lời câu hỏi IELTS Reading! Hôm nay TutorIn đã tổng hợp cho các bạn Phần 1 của Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa có thể thay thế lẫn nhau, hãy nhanh tay lưu bài viết này lại nhé!

access/entrance/entryway (lối đi, lối vào);
route/motorway/highway/expressway (tuyến đường);
boundary/border/edge/outskirts/frontier (ranh giới);
proposal/suggestion/recommendation/proposition (đề nghị);
odour/smell/stench/stink/scent (mùi);
bearing/position/standing (phương hướng, vị trí);
waste/unwanted materials/rubbish/garbage/trash (chất thải);
priority/preferential/the most important/overriding (ưu tiên);
evidence/proof/documentation/written account (bằng chứng);
mistake/error/fault/slip/mix-up (lỗi);
collapse/failure/fall (thất bại);
fatigue/tiredness/exhaustion/drowsiness,(kiệt sức, mệt mỏi);
trial/experiment/test,(bài kiểm tra);
success/achievement/progress/breakthrough/accomplishment,(thành công);
invention/device/creation/innovation,(sáng tạo, phát minh)。
farming/agriculture (nông nghiệp);
public event/communal activity (hoạt động cộng đồng);
aviation disaster/sky accident/air crash (tại nạn máy bay);
altitude/from…meters above the ground/height/how high/level (độ cao);
zone/airspace/region/area/district/quarter/block/suburb (vùng, không gian);
weather/meteorological/climate/condition (thời tiết);
beacon and flashing/light/beam/ laser/ray/glow/glare (đèn chiếu);
aircraft/plane/by air (máy bay);
city/metropolitan/urban/town/civic/municipal/downtown (thành phố);
period/cycle/era/age (thời kỳ);
feeling/emotional response / sensory/a sense of/passion (cảm giác);
linguistic/language (ngôn ngữ);
building/property/construction (tòa nhà);
financial support/fund/financial aid (hỗ trợ tài chính);
stumbling block/difficulty/trouble (khó khăn, rắc rối).

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS