Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa trong bài IELTS Reading (Phần 2)

13

Trong phần thi IELTS Reading, việc tận dụng tối đa kiến thức về từ đồng nghĩa có thể giúp thí sinh nhanh chóng xác định vị trí của thông tin trong đoạn văn và tìm ra câu trả lời, cũng như giúp thí sinh cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác khi trả lời câu hỏi IELTS Reading! Hôm nay TutorIn đã tổng hợp cho các bạn Phần 2 của Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa có thể thay thế lẫn nhau, hãy nhanh tay lưu bài viết này lại nhé!

test in real/field test (kiểm nghiệm thực tế);
genius/talent/intellectual/intelligence/brains/brilliant/wisdom (thông minh);
talent/gift/prodigy/skill/ability/craftsmanship/flair (tài năng);
limitation/restricted/restrict/confine/constrain,(hạn chế);
biological clock/internal clock (đồng hồ sinh học);
principle/rule (quy tắc);
middle-year education/lower secondary school (trung học cơ sở);
format/pattern (định dạng);
less successful student/struggler (học sinh kém);
supplementary/assist/additional/extra/further/added/spare/more (bổ sung);
correct/accuracy (chính xác);
imbalance/disorder/unequal/disproportionate (mất cân bằng, rối loạn);
cost/financial outlay/spend/charge/fare/rental/toll (chi phí);
immunity/resistance (khả năng miễn dịch);
encounter/face/confront/meet (gặp mặt);
ignore/neglect/bypass/pay no attention/take no notice,(phớt lờ);
change/modify/shift/alter/transfer (thay đổi);
protect/guard/safeguard/shield/conservation (bảo vệ);
follow/track/tail/shadow/stalk/stalker (theo dõi, bám đuôi);
teach/educate/train/coach/instruct/bring up (dạy dỗ);
determine/establish/identify/pinpoint/diagnose (xác định);
differ from/unusual/distinguish/recognize the difference/differentiate (khác với);
consult/ask somebody’s advice (hỏi ý kiến ai đó);
engage/give somebody a job/employ/take on/appoint/recruit/sign up (thuê, tuyển dụng);
combine/mix/stir/blend/whisk (khuấy, trộn);
explain/tell/show/demonstrate/go through/throw/shed light on/set out (giải thích, làm sáng tỏ);
occur/happen/take place/turn up/arise/strike (xảy ra);
expand/get bigger/grow/swell up/stretch (mở rộng);
emerge/appear/become visible/come into view/come into sight/come out (xuất hiện);
generate/form/produce/create/develop/manufacture (sản xuất).