Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa trong bài IELTS Reading (Phần 3)

30

Trong phần thi IELTS Reading, việc tận dụng tối đa kiến thức về từ đồng nghĩa có thể giúp thí sinh nhanh chóng xác định vị trí của thông tin trong đoạn văn và tìm ra câu trả lời, cũng như giúp thí sinh cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác khi trả lời câu hỏi IELTS Reading! Hôm nay TutorIn đã tổng hợp cho các bạn Phần 3 của Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa có thể thay thế lẫn nhau, hãy nhanh tay lưu bài viết này lại nhé!

observe/notice/see/tell/spot/detect/note/become aware/conscious/catch somebody’s eye/perceive (quan sát, khám phá);

include/consist of/comprise/be composed of/ be made up of (bao gồm);

focus on/deals only with/concentrate (tập trung vào);

recognize/know/identify/pick out/tell (nhận ra, thừa nhận);

come from/be based on/originate/have its origins in/have its roots in/derive from /grow out of/ evolve from (đến từ, bắt nguồn từ);

enable/make something possible/allow/permit/pave the way for/clear the way for,(cho phép, dọn đường cho);

predict/anticipate/forecast/foretell/guess in advance/expect (dự đoán);

realize/know/become aware/appreciate/be conscious, (nhận ra);

produce/form/create/generate (sản xuất, tạo ra);

guarantee/promise/assure/swear/vow/commit to/pledge (đảm bảo);

bring/confer/award/present/grant/confer/allocate/offer (trao tặng);

illustrate/show/demonstrate/mean/reflect/reveal/bea sign (minh họa);

disturb/interrupt/bother/distract/put somebody off (làm phiền);

unfold/open/develop/expand (mở rộng, phát triển);

forge/counterfeit, (giả mạo);

persuade/convince/win over/talk around (thuyết phục);

surrender/give in (đầu hàng, nhượng bộ);

exaggerate/overstate (phóng đại);

dispose/settle/manage/cope with/deal with (giải quyết);

postpone/put back/delay/adjourn (trì hoãn);

couple with/and/accompany/with (đi đôi với, đi cùng với);

involve/contain/comprise (bao gồm);

settle on/make choice of/decide on (quyết định);

involve with/associate with/link to/relate to (liên quan tới…);

release/issue/launch/convey/deliver (phát hành, xuất bản);

react/respond (phản ứng);

assessment/appraisal/evaluation/estimate/judgment (đánh giá, thẩm định);

remain/keep/stay/maintain (giữ, duy trì);

foster/cultivate/raise/nurture (nuôi dưỡng).

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS