Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa trong bài IELTS Reading (Phần 4)

34

Trong phần thi IELTS Reading, việc tận dụng tối đa kiến thức về từ đồng nghĩa có thể giúp thí sinh nhanh chóng xác định vị trí của thông tin trong đoạn văn và tìm ra câu trả lời, cũng như giúp thí sinh cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác khi trả lời câu hỏi IELTS Reading! Hôm nay TutorIn đã tổng hợp cho các bạn Phần 4 của Bộ 300 từ vựng đồng nghĩa có thể thay thế lẫn nhau, hãy nhanh tay lưu bài viết này lại nhé!


overtake/catchup/sweep over/exceed/overcome (vượt qua, áp đảo);
administer/manage/conduct/implement/perform (quản lý, thực thi);
construct/build/make/found (xây dựng);
stimulate/encourage/activate/motivate (khuyến khích);
vanish/extinct/disappear (biến mất);
ignite/light/inflame (cháy);
launch/coin/project/release/issue (khởi chạy, phát hành);
require/desire/order/command (yêu cầu);
operate/act/run (vận hành);
revive/renaissance (hồi phục, hồi sinh);
break/shatter/crack (vỡ);
insist/claim/argue/believe/think (cho rằng);
suppress/control/restrain/repress/oppress/inhibit/ban/forbid/stifle, (kiếm soát, ngăn chặn);
speedup/increase speed/quicken up/accelerate speed (tăng tốc);
dispute/debate/controversy/disagree/argue (tranh luận);
reproduce/copy/replicate/repeat/duplicate (sao chép);
plan/prepare/design (lên kế hoạch);
improve/grow/get better (cải thiện, tiến bộ);
catch/exploit/capture (khai thác);
give up/abandon, (từ bỏ);
refute/not mean/rebut/deny (chối bỏ);
fulfill/qualify/achieve/keep/satisfy (thỏa mãn, đạt yêu cầu);
prevent/resolve/forbid/stop (ngăn chặn);
tend to/prone to (có xu hướng);
participate/be involved in/take part in/join (tham gia);
judge/rate/criticize/assess/evaluate/gauge/appraise (đánh giá);
rely on/depend on (dựa vào);
avoid/stay away/keep away/steer clear of/make a detour (tránh, né);
die out/extinct/disappear/no longer exist (tuyệt chủng).

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS