Bộ từ vựng cơ bản cho IELTS Listening (Phần 8)

28
Bộ từ vựng cơ bản cho IELTS Listening (Phần 8)

Trong bài thi IELTS Listening, các từ vựng xoay quanh cuộc sống hằng ngày xuất hiện rất thường xuyên. Do đó, muốn đạt điểm cao ở phần thi này, điều đầu tiên các bạn cần là chính là nắm vững và sử dụng thành thạo những từ vựng cơ bản. Hãy cùng đến với Phần 8 của loạt bài viết tổng hợp Bộ từ cơ bản cho IELTS ListeningTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

discussion: cuộc thảo luận

dishwasher: máy rửa chén

distance: khoảng cách

diving equipment: thiết bị lặn

DJ: (Disc Jockey) người điều chỉnh, biến tấu âm nhạc

Doctor’s name: Tên của bác sĩ

documentary: phim tài liệu

donation: quyên góp

donkeys: con lừa

door-to-door: (dịch vụ) giao hàng tận nhà

door: cửa

double-lock : khóa hai lớp

double: gấp đôi

drama teacher: giáo viên dạy diễn xuất

drama workshop: hội thảo về diễn kịch

drawer: ngăn kéo

drink & food: đồ uống & thức ăn

drinking machines: máy bán nước tự động

drinks and flowers: đồ uống và hoa

driving license: bằng lái xe

driving: điều khiển

drop: làm rơi

drum: cái trống

economics: kinh tế học

early: sớm

Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS