Các cụm từ quan trọng để cải thiện điểm IELTS Writing (Phần 3)

39

Sau đây TutorIn sẽ giới thiệu đến các bạn các cụm từ quan trọng trong IELTS Writing, việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong phần thi IELTS Writing. Hãy cùng xem chi tiết các cụm từ này là gì trong bài viết này nhé.

40. thuận tiện và hiệu quả

convenient and efficient

41. trong mọi khía cạnh của đời sống con người

in all aspects of human life

42. vật liệu thân thiện với môi trường

environmentally friendly materials

43. biểu tượng phản ánh cho sự tiến bộ của xã hội

a symbol of society progress

44. (Điều gì/Thứ gì) đã tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống của con người

Sth has greatly facilitated people’s lives.

45. có nhiều thái độ khác nhau đối với vấn đề này

hold different attitudes towards this issue

46. Ở một mức độ nhất định

to some extent

47. kết hợp lý thuyết với thực hành

integrate theory with practice

48. một xu hướng tất yếu của…

an irresistible trend of…

49. cạnh tranh trong xã hội đang ngày càng khốc liệt

the increasingly keen social competition

50. Lợi ích trước mắt

immediate interest / short-term interest

51.lợi ích lâu dài

long-tem interest

52. có những ưu và nhược điểm riêng

… has its own merits and demer1ts /pros and cons

53. có hại đến…

do harm to / be harmful to / be detrimental to

54. trao đổi ý tưởng/cảm xúc/thông tin

exchange ideas / emotions / information

55. cập nhật những diễn biến mới nhất về…

keep pace with / keep abreast with the latest development of…

56. Sự phát triển lành mạnh của…

the healthy development of…

57. Chú ý/xem trọng đến…

attach great importance to …

58. địa vị xã hội

social status

59. dành thời gian và công sức của (ai đó) cho…

focus one’s time and energy on …

60. mở rộng kiến thức của (ai đó)

expand one’s scope of knowledge

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS