Cách diễn đạt “For Example” trong IELTS Writing

49

Trong việc viết bài IELTS, sử dụng ví dụ giúp bài viết trở nên sinh động và thuyết phục hơn. Dưới đây là cách thay thế bằng các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với cụm từ “For example” để làm cho bài viết dễ hiểu và hay hơn.

For instance

Cụm từ này có thể thay thế hoàn toàn “for example”. Ví dụ:

Murder, petty theft and tax evasion, for instance, all have different motives and consequences

Such as

  1. Such as: Chẳng hạn như

Young people begin smoking for a variety of reasons, such as pressure from peers or curiosity.

Case

“Case” cũng có thể được sử dụng trong nhiều tình huống. Ví dụ:

■ …, this case has shown that …

■ …, the case reported here illustrates the …

■ As a case in point, …

■ There are some cases of…   

There have been some cases of women employees being fired because they are pregnant.

Có một số trường hợp nhân viên nữ bị sa thải vì mang thai.

Illustrate/Illustration

Từ này thường xuất hiện trong bài viết ngắn của IELTS, có nghĩa là “minh họa” và cũng thể hiện ý nghĩa của “ví dụ”. Ví dụ:

■ To illustrate,…   

■ One illustration is…   

■ To illustrate my point,…   

■ take… as an illustration   

■ … is frequently quoted/cited/taken as an illustration of ……

Children often learn behaviour from the adults around them subconsciously. To illustrate, children who are brought up by aggressive parents often use aggression to solve their own problems later in life.

Namely

Cụ thể là

Từ này có thể không quen thuộc với nhiều bạn, nhưng thực tế có thể dùng để giới thiệu phần đầu của bài viết để cung cấp thông tin cụ thể và chính xác hơn. Ví dụ:

Minor crimes should not have the same penalty as major crimes, namely murder.

Evidence

“Evidence” thường được sử dụng dưới dạng danh từ, nhưng cũng có thể sử dụng dưới dạng động từ để mô tả “làm chứng cho”. Ví dụ:

However, seat belts also involve a degree of inconvenience, as evidenced by the unwillingness of many people to use them.

Proof of

Dưới đây là một ví dụ trực tiếp:

Art is living proof of history, so we must preserve it.

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS