Cambridge IELTS 16 Reading Test 2 – Từ vựng đồng nghĩa

45
Cambridge IELTS 16 Reading Test 2 - Từ vựng đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa trong Cambridge IELTS 16 Reading đã được tổng hợp tại đây. Cùng TutorIn Education tìm hiểu chi tiết nhé.

Cambridge 16 Reading Test 2 – Chuyển đổi từ đồng nghĩa

1. Passage 1

  • most / vast majority: hầu hết / đại đa số
  • agreement vs controversial: thỏa thuận và gây tranh cãi
  • origin / date: nguồn gốc / ngày sản xuất
  • no longer visible / disappear: không còn nhìn thấy / biến mất
  • shape / outline: hình dạng / đường nét
  • road / track: đường / đường đua
  • first / earliest: đầu tiên / sớm nhất
  • reference to / mention: tham khảo / đề cập đến
  • indicate / mark: chỉ ra / đánh dấu
  • land ownership / land of inhabitants: quyền sở hữu đất đai / đất của cư dân

2. Passage 2

  • ancient / a Bronze or Iron Age: cổ xưa / thời đại đồ đồng hoặc thời đại đồ sắt
  • protection / protector: bảo vệ / người bảo vệ
  • exist for longer / outlive: tồn tại lâu hơn / sống sót
  • impressed / amazing: ấn tượng / đáng kinh ngạc
  • more / higher: nhiều hơn / cao hơn
  • beneficial effect / maintain our health: hiệu ứng có lợi / duy trì sức khỏe của chúng ta
  • a smaller number / fewer: một số ít / ít hơn
  • lead to / bring: dẫn đến / mang lại
  • illness / disease: bệnh / bệnh tật
  • enemy / foes: kẻ thù / đối thủ
  • symbiotic / partnership: quan hệ cộng sinh / đối tác
  • show / unravel: chỉ ra / làm sáng tỏ
  • remove / eliminate: loại bỏ / loại trừ
  • poison / toxins: chất độc hại / độc tố
  • reduce / combat: giảm bớt / chiến đấu
  • poor / unhealthy: kém / không lành mạnh
  • nutrition / diets: dinh dưỡng / chế độ ăn
  • excessive focus / obsession: tập trung quá mức / ám ảnh
  • hygiene / cleanliness: vệ sinh / sự sạch sẽ
  • upset / disrupt: làm mất bình tĩnh / làm gián đoạn
  • contribute to / responsible for: đóng góp vào / chịu trách nhiệm cho
  • huge increase / soar: tăng mạnh / tăng vọt lên
  • efforts / attempt: nỗ lực / cố gắng
  • reduce / fight off: giảm bớt / chống lại
  • assumption / consider: giả định / xem xét
  • underestimated / more powerful than previously imagined: đánh giá thấp / mạnh mẽ hơn so với những gì tưởng tượng trước đó
  • different / a variety of: khác nhau / nhiều loại

3. Passage 3

  • circumstance / external factor / contextual factor / situation: hoàn cảnh / yếu tố bên ngoài / yếu tố ngữ cảnh / tình hình
  • strategy / way: chiến lược / cách thức
  • establish / identify: thiết lập / xác định
  • make wise decisions / wise reasoning: đưa ra quyết định khôn ngoan / lý luận khôn ngoan
  • modesty / recognition of limits: sự khiêm tốn / nhận thức về giới hạn
  • take into account / appreciation: xem xét / sự đánh giá cao
  • opinion / perspective: ý kiến / quan điểm
  • not be the same / wider: không giống nhau / rộng hơn
  • view / attitudes and beliefs: quan điểm / thái độ và niềm tin
  • be aware of / sensitivity: nhận thức / sự nhạy cảm
  • likelihood / possibility: khả năng / có thể
  • alteration / change: sự thay đổi / thay đổi
  • third-party perspective / objectivity: quan điểm của bên thứ ba / tính khách quan
  • fairness / justice: sự công bằng / công lý
  • choose vs assign: lựa chọn và chỉ định
  • length / long-term: chiều dài / dài hạn
  • detached viewpoint / distant observer/ other eyes: quan điểm không liên quan / quan sát từ xa / đôi mắt khác
  • a very limited extent / small: một mức độ rất hạn chế / nhỏ

Trên đây là những từ vựng đồng nghĩa trong Cambridge IELTS 16 Reading đã được TutorIn Education tổng hợp.

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS