Cambridge IELTS 16 Reading Test 2 – Từ vựng đồng nghĩa

17
Cambridge IELTS 16 Reading Test 2 - Từ vựng đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa trong IELTS Cambridge 16 Reading Test 2 đã được tổng hợp tại đây. Các bạn cùng TutorIn xem chi tiết và ghi chú ngay từ vựng để học nhé.

Cambridge 16 Reading Test 2 – Chuyển đổi từ đồng nghĩa

  • most / vast majority: hầu hết / đại đa số
  • agreement vs controversial: thỏa thuận và gây tranh cãi
  • origin / date: nguồn gốc / ngày sản xuất
  • no longer visible / disappear: không còn nhìn thấy / biến mất
  • shape / outline: hình dạng / đường nét
  • road / track: đường / đường đua
  • first / earliest: đầu tiên / sớm nhất
  • reference to / mention: tham khảo / đề cập đến
  • indicate / mark: chỉ ra / đánh dấu
  • land ownership / land of inhabitants: quyền sở hữu đất đai / đất của cư dân
  • ancient / a Bronze or Iron Age: cổ xưa / thời đại đồ đồng hoặc thời đại đồ sắt
  • protection / protector: bảo vệ / người bảo vệ
  • exist for longer / outlive: tồn tại lâu hơn / sống sót
  • impressed / amazing: ấn tượng / đáng kinh ngạc
  • more / higher: nhiều hơn / cao hơn
  • beneficial effect / maintain our health: hiệu ứng có lợi / duy trì sức khỏe của chúng ta
  • a smaller number / fewer: một số ít / ít hơn
  • lead to / bring: dẫn đến / mang lại
  • illness / disease: bệnh / bệnh tật
  • enemy / foes: kẻ thù / đối thủ
  • symbiotic / partnership: quan hệ cộng sinh / đối tác
  • show / unravel: chỉ ra / làm sáng tỏ
  • remove / eliminate: loại bỏ / loại trừ
  • poison / toxins: chất độc hại / độc tố
  • reduce / combat: giảm bớt / chiến đấu
  • poor / unhealthy: kém / không lành mạnh
  • nutrition / diets: dinh dưỡng / chế độ ăn
  • excessive focus / obsession: tập trung quá mức / ám ảnh
  • hygiene / cleanliness: vệ sinh / sự sạch sẽ
  • upset / disrupt: làm mất bình tĩnh / làm gián đoạn
  • contribute to / responsible for: đóng góp vào / chịu trách nhiệm cho
  • huge increase / soar: tăng mạnh / tăng vọt lên
  • efforts / attempt: nỗ lực / cố gắng
  • reduce / fight off: giảm bớt / chống lại
  • assumption / consider: giả định / xem xét
  • underestimated / more powerful than previously imagined: đánh giá thấp / mạnh mẽ hơn so với những gì tưởng tượng trước đó
  • different / a variety of: khác nhau / nhiều loại
  • circumstance / external factor / contextual factor / situation: hoàn cảnh / yếu tố bên ngoài / yếu tố ngữ cảnh / tình hình
  • strategy / way: chiến lược / cách thức
  • establish / identify: thiết lập / xác định
  • make wise decisions / wise reasoning: đưa ra quyết định khôn ngoan / lý luận khôn ngoan
  • modesty / recognition of limits: sự khiêm tốn / nhận thức về giới hạn
  • take into account / appreciation: xem xét / sự đánh giá cao
  • opinion / perspective: ý kiến / quan điểm
  • not be the same / wider: không giống nhau / rộng hơn
  • view / attitudes and beliefs: quan điểm / thái độ và niềm tin
  • be aware of / sensitivity: nhận thức / sự nhạy cảm
  • likelihood / possibility: khả năng / có thể
  • alteration / change: sự thay đổi / thay đổi
  • third-party perspective / objectivity: quan điểm của bên thứ ba / tính khách quan
  • fairness / justice: sự công bằng / công lý
  • choose vs assign: lựa chọn và chỉ định
  • length / long-term: chiều dài / dài hạn
  • detached viewpoint / distant observer/ other eyes: quan điểm không liên quan / quan sát từ xa / đôi mắt khác
  • a very limited extent / small: một mức độ rất hạn chế / nhỏ