Cambridge IELTS 16 Reading Test 3 – Từ vựng đồng nghĩa

67
Cambridge IELTS 16 Reading Test 3 - Từ vựng đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa trong Cambridge IELTS 16 Reading đã được tổng hợp tại đây. Các bạn cùng TutorIn xem chi tiết và ghi chú ngay từ vựng để học nhé.

Cambridge 16 Reading Test 3 – Chuyển đổi từ đồng nghĩa

  • pass on to vs learn from: chuyển sang vs học từ
  • involve / consist of: bao gồm
  • army / military: quân đội
  • quickly / speedy: nhanh chóng
  • afloat / on the sea’s surface: nổi trên mặt biển
  • after / following: sau
  • close to land / near the coast: gần bờ
  • lack / have no: thiếu
  • additional weight / ballast: trọng lượng bổ sung / chấn lưu
  • attack / pierce: tấn công
  • damage / break: làm hỏng / vỡ
  • ship / vessel: tàu
  • far below the surface of the sea / deep under water: sâu dưới mặt biển
  • large / huge: lớn
  • good / product: sản phẩm
  • pull / intercept: kéo / chặn
  • see / in sight: nhìn thấy/ trong tầm nhìn
  • land / mainland: đất liền
  • help / facilitate: giúp đỡ
  • weapon / bow: vũ khí / cung
  • leave behind / discard: bỏ lại / vứt bỏ
  • physical difficulties / hard work: khó khăn về thể chất / làm việc chăm chỉ
  • expedition / hiking: cuộc thám hiểm / leo núi
  • less / losses / fail: ít / mất mát / thất bại
  • future / in years to come: tương lai / trong những năm tới
  • trade / business: thương mại / kinh doanh
  • quickly / race the clock: nhanh chóng / đua với thời gian
  • such as / like: như là
  • animal skin / hide: da động vật / da
  • discover / finds: khám phá / tìm thấy
  • not very often / rare: không thường xuyên / hiếm
  • decay relatively quickly / not to last long: phân hủy khá nhanh / không kéo dài lâu
  • low temperature / cold: nhiệt độ thấp / lạnh
  • artifact / material: đồ tạo tác / vật liệu
  • preserved / fresh: bảo quản / tươi mới
  • recover / find: phục hồi / tìm lại
  • gather / congregate: tập trung / tụ tập
  • avoid / escape: tránh / thoát khỏi
  • attack / bite: tấn công / cắn
  • low number / few: số lượng ít
  • benefit / good: lợi ích / tốt
  • increase / boom: tăng / bùng nổ
  • not rely on ships alone / overland routes: không chỉ phụ thuộc vào tàu thủy / tuyến đường qua đất liền
  • transport / travel: vận chuyển / du lịch
  • production / yields: sản xuất / sản lượng
  • suffer from / reduce: chịu đựng từ / giảm
  • rise / high: tăng / cao
  • faster vs slow down: nhanh hơn / giảm tốc độ
  • same vs different: giống nhau / khác nhau
  • specialist / collaborator: chuyên gia / đối tác
  • make use of / transfer into field: tận dụng / chuyển đến lĩnh vực
  • research findings / knowledge: kết quả nghiên cứu / kiến thức
  • potential / could: tiềm năng / có thể
  • benefit / help: lợi ích / giúp đỡ
  • findings / discovery: phát hiện
  • traditional / well-known: truyền thống / nổi tiếng
  • saying / rhyme: ngạn ngữ / vần điệu thơ
  • traditionally / known for hundreds of years: theo truyền thống / được biết đến từ hàng trăm năm nay
  • report / publish: báo cáo / xuất bản
  • early / in advance: sớm / trước
  • wet / soak / rain-soaked: ẩm ướt / ngâm / bị ướt đẫm mưa
  • carry out / do: thực hiện
Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS