Danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 1)

7
danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 1)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng, thường xuyên xuất hiện với tần suất cao trong các đề IELTS Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu các từ vựng thường gặp nhé.

Từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 1)

  • analyse: phân tích, quan sát
  • approach: phương pháp, tiếp cận
  • context: ngữ cảnh, bối cảnh
  • area: khu vực, diện tích
  • contract: hợp đồng, thoả thuận
  • assess: đánh giá, định giá
  • create: tạo ra, sáng tạo
  • assume: giả định, cho là đúng
  • data: dữ liệu, thông tin
  • authority: quyền lực, cơ quan
  • definition: định nghĩa, khái niệm
  • available: có sẵn, có thể sử dụng
  • derived: bắt nguồn, suy ra từ
  • benefit: lợi ích, có lợi
  • distribution: phân phối, sự phân bố
  • concept: khái niệm, ý tưởng
  • economic: kinh tế, thuộc về kinh tế
  • consist: bao gồm, gồm có
  • indicate: chỉ ra, cho thấy
  • estimate: ước lượng, định giá
  • individual: cá nhân, riêng lẻ
  • evidence: bằng chứng, chứng cứ
  • involved: liên quan, tham gia
  • factors: yếu tố, nhân tố
  • issues: vấn đề, vấn đề gây tranh cãi
  • financial: tài chính, thuộc về tài chính
  • legal: pháp lý, hợp pháp
  • function: chức năng, nhiệm vụ
  • legislation: pháp luật, quy định
  • identified: xác định, nhận ra
  • major: chính, quan trọng
  • income: thu nhập, lợi tức
  • method: phương pháp, phương thức
  • occur: xảy ra, diễn ra
  • role: vai trò, nhiệm vụ
  • percent: phần trăm, tỉ lệ phần trăm
  • section: phần, mục
  • period: khoảng thời gian, giai đoạn
  • sector: ngành, lĩnh vực
  • similar: tương tự, giống nhau
  • procedure: thủ tục, quy trình
  • source: nguồn, nguồn gốc
  • process: quá trình, tiến trình
  • specific: cụ thể, đặc biệt
  • required: yêu cầu, bắt buộc
  • theory: lý thuyết, giả thuyết
  • response: phản hồi, câu trả lời
  • variable: biến số, biến đổi

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS