Danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 6)

12
danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 6)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng, thường xuyên xuất hiện với tần suất cao trong các đề IELTS Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu các từ vựng thường gặp nhé.

Từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 6)

Dưới đây là phiên bản dịch tiếng Việt của các từ bạn đã cung cấp:

  • abstract: tóm tắt, trừu tượng
  • capable: có khả năng, tài năng
  • accurate: chính xác, đúng đắn
  • cite: trích dẫn, nhắc đến
  • acknowledge: thừa nhận, cảm ơn
  • cooperate: hợp tác, cộng tác
  • aggregate: tổng hợp, tổng cộng
  • discriminate: phân biệt đối xử, phân biệt
  • allocate: phân bổ, cấp phát
  • display: hiển thị, trưng bày
  • assign: giao phó, phân công
  • diverse: đa dạng, khác nhau
  • attach: gắn kết, đính kèm
  • domain: lĩnh vực, miền
  • author: tác giả, nhà văn
  • edit: biên tập, chỉnh sửa
  • bond: trái phiếu, mối quan hệ
  • enhance: nâng cao, tăng cường
  • brief: ngắn gọn, tóm tắt
  • estate: bất động sản, tài sản
  • exceed: vượt qua, vượt trội
  • incidence: tần suất, sự ảnh hưởng
  • expert: chuyên gia, chuyên viên
  • incorporate: bao gồm, sát nhập
  • explicit: rõ ràng, thẳng thắn
  • index: chỉ số, mục lục
  • federal: liên bang, liên minh
  • inhibit: ức chế, ngăn cản
  • fee: phí, tiền công
  • initiate: khởi đầu, khởi xướng
  • flexible: linh hoạt, mềm dẻo
  • input: đầu vào, thông tin đưa vào
  • furthermore: hơn nữa, thêm vào đó
  • instruct: hướng dẫn, chỉ thị
  • gender: giới tính
  • intelligence: thông minh, trí tuệ
  • interval: khoảng cách, khoảng thời gian
  • incentive: động cơ, khuyến khích
  • migrate: di cư, di chuyển
  • recover: phục hồi, khôi phục
  • minimum: tối thiểu, ít nhất
  • ministry: bộ, ngành
  • scope: phạm vi, tầm nhìn
  • motive: động cơ, mục đích
  • subsidy: tiền trợ cấp, trợ giúp
  • neutral: trung lập, không định hướng
  • tape: băng, dải

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS