Danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 7)

6
danh sách các từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 7)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng, thường xuyên xuất hiện với tần suất cao trong các đề IELTS Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu các từ vựng thường gặp nhé.

Từ vựng cốt lõi trong IELTS Reading (Phần 7)

  • adapt: thích nghi, điều chỉnh
  • contrary: đối lập
  • adult: người trưởng thành
  • convert: chuyển đổi, biến đổi
  • advocate: ủng hộ, tán thành
  • couple: đôi, vợ chồng
  • aid: viện trợ, giúp đỡ
  • decade: thập kỷ
  • channel: kênh truyền hình, đường ống
  • definite: chắc chắn, xác định
  • chemical: hóa học
  • deny: phủ nhận, từ chối
  • classic: cổ điển, kinh điển
  • comprehensive: toàn diện, bao hàm
  • dispose: xử lý, sắp xếp
  • comprise: bao gồm
  • dynamic: năng động, có năng lượng
  • confirm: xác nhận
  • eliminate: loại bỏ, tiêu diệt
  • empirical: dựa trên kinh nghiệm
  • identical: giống nhau, tương tự
  • equip: trang bị, chuẩn bị
  • ideology: học thuyết, tư tưởng
  • extract: chiết xuất, trích dẫn
  • infer: suy luận, nhận định
  • file: tập tin, hồ sơ
  • innovate: đổi mới, sáng tạo
  • finite: có giới hạn
  • insert: chèn, gắn vào
  • foundation: nền tảng, cơ sở
  • intervene: can thiệp
  • globe: quả địa cầu, hành tinh
  • isolate: cô lập
  • grade: cấp bậc, điểm số
  • media: phương tiện truyền thông, truyền thông
  • guarantee: đảm bảo, cam đoan
  • mode: chế độ, kiểu
  • paradigm: mô hình, hình mẫu
  • phenomenon: hiện tượng, sự việc
  • submit: đệ trình, nộp
  • priority: ưu tiên
  • successor: người kế nhiệm
  • prohibit: ngăn cấm
  • survive: sống sót, tồn tại
  • publication: xuất bản, sự công bố
  • thesis: luận án, luận điểm
  • quote: trích dẫn, trích lời
  • topic: chủ đề, đề tài
  • release: phát hành, phóng thích
  • transmit: truyền, truyền tải
  • ultimate: cuối cùng, cơ bản
  • simulate: mô phỏng, giả vờ
  • unique: duy nhất, độc đáo
  • sole: duy nhất
  • visible: rõ ràng, có thể nhìn thấy

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS