Học từ vựng IELTS Reading bằng gốc từ (Root Words) – Phần 9

5
Học từ vựng IELTS Reading bằng gốc từ (Root Words) - Phần 9

Học từ vựng theo gốc từ (Root Words) là phương pháp hiệu quả giúp thí sinh ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và lâu dài. Sau khi nắm vững các từ vựng thông qua phương pháp này, bạn có thể cải thiện đáng kể tốc độ xử lý bài thi IELTS Reading. Vì vậy, bài viết ngày hôm nay sẽ giới thiệu đến các bạn Phần 9 của series “Học từ vựng IELTS Reading bằng gốc từ”. Hãy lưu lại và ôn tập ngay cùng TutorIn Education nhé!

Danh sách gốc từ (root words) và từ vựng liên quan:

91. hap=chance: có nghĩa là cơ hội, may mắn

  • perhaps (ad.): có thể | per (tất cả) + haps → tất cả cơ hội → có thể
  • happen (v.): xảy ra | hap + pen (đến) → cơ hội đến → xảy ra

92. her, hes= stick, có nghĩa là “dính”

  • adhere (v.): dính chặt vào, bám chặt vào | ad (tăng) +here → dính vào
  • adherence (n ): sự dính chặt, sự bám chặt

93. hibit=hold, có nghĩa là “giữ”

  • exhibit (v./n.): triển lãm, trưng bày | ex (ngoài) + hibit →  triển lãm
  • exhibition (n ): cuộc triển lãm

94. hum=earth, có nghĩa là “đất”

  • humble (a.): khiêm tốn | hum + ble→ gần mặt đất→khiêm tốn
  • humility (n.): sự khiêm tốn, sự nhún nhường | hum + tility (trạng thái)  → đất của trạng thái → ở dưới thấp

95. hydy, hydro= water, có nghĩa là “nước”

  • hydrous (a.): chứ nước, ngậm nước | hydr + ous
  • anhydrous (a.): không nước, trạng thái khan | an (không) + hydrous → không nước → khan

96. idea,ideo=idea, có nghĩa là “ý tưởng, quan điểm”

  • ideal (n.): lý tưởng | idea + al
  • idealism (n.) chủ nghĩa duy tâm | ideal + ism

97. it=go, có nghĩa là “đi bộ”

  • exit (n.): thoát, đi ra ngoài | ex (ngoài) + it→  thoát, đi ra ngoài
  • ambition (n.): tham vọng | amb (lớn) +it+ion → những bước đi lớn

98. sert=join, có nghĩa là “nối, chèn”

  • assert (v.): khẳng định, xác nhận | as+sert→ buộc chèn vào một điểm
  • assertive (a.): quả quyết, nhất định

99. migr=remove, có nghĩa là “di chuyển”

  • migrate (v.): di cư | migr+ate
  • migrant (n.): người di cư

100. log=science, có nghĩa là “kỷ thuật, khoa học”

  • chronology (n.) niên đại | chrono (thời gian)+log+y
  • entomology (n.): côn trùng học | entomo (côn trùng) +log+y

Hãy lưu lại từ vựng trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS