IELTS Listening – Bộ từ vựng theo ngữ cảnh: Các loại thiết bị

40
tu-vung-ielts-listening-thiet-bi

Trong bài thi IELTS Listening, một bí quyết giúp các bạn thí sinh có thể nghe hiểu thuần thục nội dung cuộc đối thoại đó chính là trau dồi cho bản thân một vốn từ vựng phong phú. Vì vậy, hãy cùng TutorIn lưu ngay bộ từ vựng theo ngữ cảnh Các loại thiết bị để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới nhé.

lift: thang máy

fire gate/exit: cửa thoát hiểm

air conditioner / conditioning: điều hòa

heating: máy sưởi

closed-circuit TV (CCTV): camera giám sát

video surveillance: camera giám sát

refrigerator: tủ lạnh

fridge: tủ lạnh

washing machine: máy giặt

dishwasher: máy rửa chén

water heater: máy nước nóng

microwave oven: lò vi sóng

radiator: hệ thống tản nhiệt

(central) heating system: hệ thống sưởi (của cả 1 căn nhà/tòa nhà)

ventilation system: hệ thống thông gió

(central) air conditioner: hệ thống máy điều hòa (của cả 1 căn nhà/tòa nhà)

(central) air conditioning: hệ thống điều hòa không khí (của cả 1 căn nhà/tòa nhà)

toaster: máy nướng bánh mì

dryer: máy sấy

blanket: chăn / mền

wardrobe: tủ quần áo

couch: đi văng, ghế sofa dài

carpet: thảm

mattress: tấm nệm

curtain: rèm cửa

Hãy lưu lại các từ vựng trên từ TutorIn Education để luyện thi IELTS Listening hiệu quả. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS Listening cũng như cải thiện các kỹ năng khác trong IELTS, đừng quên tham khảo tham khảo các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS