IELTS Listening – Bộ từ vựng theo ngữ cảnh: Đời sống sinh viên

33
tu-vung-ielts-listening-sinh-vien

Trong bài thi IELTS Listening, một bí quyết giúp các bạn thí sinh có thể nghe hiểu thuần thục nội dung cuộc đối thoại đó chính là trau dồi cho bản thân một vốn từ vựng phong phú. Vì vậy, hãy cùng TutorIn lưu ngay bộ từ vựng theo ngữ cảnh Đời sống sinh viên để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới nhé.

Từ vựng: Đăng ký môn học

optional course: môn tự chọn

required course: môn bắt buộc

literature: văn học

psychology: tâm lý học

computer science: khoa học máy tính

engineering: kỹ thuật

statistics: thống kê

archeology: khảo cổ học

philosophy: triết học

cut a class: cúp học

scholarship: học bổng

assistantship: trợ giảng

semester: học kỳ

credit: tín chỉ

Từ vựng: Bài kiểm tra

final exam: kiểm tra cuối kỳ

middle exam: kiểm tra giữa kỳ

makeup exam: kiểm tra bù

test: bài kiểm tra

oral test: kiểm tra miệng

Từ vựng: Phân loại trường học

public school: trường công

private school: trường tư

religious school: trường công giáo

Hãy lưu lại các từ vựng trên từ TutorIn Education để luyện thi IELTS Listening hiệu quả. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS Listening cũng như cải thiện các kỹ năng khác trong IELTS, đừng quên tham khảo các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS