IELTS Listening – Bộ từ vựng theo ngữ cảnh: Thuê nhà

38
IELTS Listening - Bộ từ vựng theo ngữ cảnh: Thuê nhà

Trong bài thi IELTS Listening, một bí quyết giúp các bạn thí sinh có thể nghe hiểu thuần thục nội dung cuộc đối thoại đó chính là trau dồi cho bản thân một vốn từ vựng phong phú. Vì vậy, hãy cùng TutorIn Education lưu ngay bộ từ vựng theo ngữ cảnh Thuê nhà để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới nhé.

Loại nhà:

flat/apartment: căn hộ chung cư

dormitory(dorm): ký túc xá

student hotel: nhà trọ cho học sinh

youth hostel: nhà trọ cho thanh niên

basement: tầng hầm

Đồ dùng hoặc vật dụng trong nhà:

balcony: ban công

bedroom: phòng ngủ

kitchen: phòng bếp

stove: bếp

fridge: tủ lạnh

microwave oven: lò vi sóng

washing machine: máy giặt

air-conditioner: máy lạnh

electric fans: quạt điện

radiator: lò sưởi, máy tản nhiệt

electric stoves: bếp điện

vacuum cleaner: máy hút bụi

water heater: máy đun nước

Giường ngủ:

pillow: gối

pillow case: vỏ gối

bed linen: tấm khăn trải giường

sheet: ga giường

mattress: tấm nệm

blanket: chăn, mền

towel: khăn

Vị trí nhà:

Road (rd): đường

street (st): đường, phố

Tiền thuê nhà và hóa đơn:

rent: tiền thuê

deposit: tiền cọc

telephone bill: hóa đơn tiền điện thoại

gas bill: hóa đơn tiền ga

water/electricity bill: hóa đơn tiền điện/nước

Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS