IELTS Reading: Từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ C (Phần 2)

4
IELTS Reading: Từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ C (Phần 2)

Khi làm bài thi IELTS Reading, các bạn sẽ dễ dàng bắt gặp bài đọc sử dụng nhiều từ đồng nghĩa để thay thế cho nhau. Vì vậy, nếu muốn đạt điểm cao trong phần thi này, điều quan trọng là bạn phải xác định được các cụm từ đồng nghĩa và ý nghĩa của chúng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu ngay loạt từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ C xuất hiện trong bộ đề Cambridge IELTS qua bài viết này nhé!

Bảng từ vựng đồng nghĩa IELTS Reading – bắt đầu bằng chữ C:

Từ vựng xuất hiện trong bàiTừ vựng đồng nghĩaTừ loạiNghĩa của từ vựng
clueinformationn.thông tin, manh mối
clustergroupv.họp lại, nhóm lại
coarserough/crudea.thô
componentpartsn.phần hợp thành
compriseconsist ofv.bao gồm
concealedcovereda.ẩn giấu
conclusivedefinitivea.cuối cùng
concretespecifica.cụ thể
confinelimitv.hạn chế
confinerestrictv.giới hạn
confirmupholdv.xác nhận
conflictingopposinga.mâu thuẫn
consequenceresultn.kết quả
conservestorev.dự trữ
conserveretainv.ngăn, giữ lại
considerablesubstantial /manya.đáng kể, to tát
consistentconstanta.nhất quán, không thay đổi
conspicuousnoticeablea.dễ thấy, rõ ràng
constituentcomponentn.yếu tố cấu tạo, thành phần
constitutemake upv.cấu thành
contemporaryexistinga.đường thời
contemporarywritten at that timen.xuất bản cùng thời (báo chí)
convergencegatheringn.tập trung
convertchangev.chuyển đổi
convertedchangedv.thay đổi

Hãy lưu lại từ vựng trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS