IELTS Reading: Từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ D (Phần 2)

8
IELTS Reading: Từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ D (Phần 2)

Khi làm bài thi IELTS Reading, các bạn sẽ dễ dàng bắt gặp bài đọc sử dụng nhiều từ đồng nghĩa để thay thế cho nhau. Vì vậy, nếu muốn đạt điểm cao trong phần thi này, điều quan trọng là bạn phải xác định được các cụm từ đồng nghĩa và ý nghĩa của chúng. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu ngay loạt từ vựng đồng nghĩa bắt đầu bằng chữ D xuất hiện trong bộ đề Cambridge IELTS qua bài viết này nhé!

Bảng từ vựng đồng nghĩa IELTS Reading – bắt đầu bằng chữ D:

Từ vựng xuất hiện trong bàiTừ vựng đồng nghĩaTừ loạiNghĩa của từ vựng
detectingfindingv.phát hiện
devastatedruineda.bị hủy hoại
developingevolvinga.sự phát triển
devote todedicatev.cống hiến hết mình cho;
devote tospecializing inv.cống hiến, đặt sự chú trọng vào
dictatedeterminev.tác động, ảnh hưởng đến
dictatedeterminev.quyết định, khiến ai phải làm gì
diffusetravelv.lây lan
disastercatastrophen.thảm họa
discardget rid ofv.vứt đi
disputeargumentn.tranh luận
disseminatespread/ impartv.lan truyền
distinctseparate/differenta.khác nhau rõ rệt
distinguishdifferentiatev.phân biệt
divergencedifferencen.sự khác biệt
diversedissimilara.khác thường
diversevarieda.đa dạng
diversedifferenta.thay đổi khác nhau
dividing lineboundaryn.ranh giới
do sth. repeatedlyiteratev.làm đi làm lại
domainfieldn.lĩnh vực, phạm vi
domainregionn.lĩnh vực, phạm vi

Hãy lưu lại từ vựng trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS