Làm gì khi gặp từ vựng quen nhưng nghĩa lạ trong IELTS Reading?

27
làm gì khi gặp từ vựng quen nhưng nghĩa lạ trong IELTS Reading

Trong IELTS Reading, chúng ta thường gặp tình huống sau “Từ này tôi đã học kỹ khi ôn tập, sao khi gặp một bài đọc khác lại không thể dịch nó phù hợp?”. Phải làm sao khi gặp trường hợp từ quen mà có nghĩa lạ, hãy đọc bài viết này cùng TutorIn Education để tìm hiểu chi tiết.

Làm gì khi gặp từ vựng quen nhưng có nghĩa lạ trong IELTS Reading

Một trong những điều thường xuất hiện trong IELTS Reading – từ vựng quen nhưng có nghĩa hoặc cách sử dụng hiếm gặp. Ví dụ như những từ vựng phổ biến sau:

(1) Từ “subject” trong IELTS Reading

Nghĩa thông thường: môn học, chủ đề

Nghĩa hiếm gặp: vật thí nghiệm

Ví dụ: Subjects find it difficult to perform three tasks at the same time when exposed to noise. (C7T4P3)

Dịch: Đối tượng thí nghiệm gặp khó khăn khi thực hiện ba nhiệm vụ cùng một lúc khi tiếp xúc với tiếng ồn.

(2) Từ “coin” trong IELTS Reading

Nghĩa thông thường: đồng xu

Nghĩa hiếm gặp: tạo ra (từ ngữ mới)

Ví dụ: The idea of using twins to measure the influence of heredity dates back to 1875, when the English scientist Francis Galton first suggested the approach (and coined the phrase ‘nature and nurture’). (C11T4P1)

Dịch: Ý tưởng sử dụng song sinh để đo lường ảnh hưởng của di truyền trở lại năm 1875, khi nhà khoa học người Anh Francis Galton đầu tiên đề xuất phương pháp này (và tạo ra cụm từ ‘tự nhiên và nuôi dưỡng’).

(3) Từ “term” trong IELTS Reading

Nghĩa thông thường: học kỳ

Nghĩa hiếm gặp: thuật ngữ chuyên ngành

Ví dụ: Indigenous Tasmanians used only four terms to indicate numbers of objects. (C6T2P3)

Dịch: Người Tasmanian bản xứ chỉ sử dụng bốn thuật ngữ để chỉ số lượng đối tượng.

(4) Từ “pilot” trong IELTS Reading

Nghĩa thông thường: phi công

Nghĩa hiếm gặp: thử nghiệm, thí điểm

Ví dụ: The four-year pilot study included 380 families who were about to have their first child and who represented a cross-section of socio-economic status,age and family configurations. (C5T3P1)

Dịch: Nghiên cứu thí điểm kéo dài bốn năm bao gồm 380 gia đình chuẩn bị sinh con lần đầu tiên và đại diện cho đa dạng về tình trạng xã hội, tuổi tác và cấu trúc gia đình.

(5) Từ “alternative” trong IELTS Reading

Nghĩa thông thường: có thay thế, lựa chọn khác

Nghĩa hiếm gặp: khác biệt, mới mẻ

Ví dụ: Nevertheless, there is an alternative point of view that is concerned less with standards than with facts of linguistic usage. (C9T3P1)

Dịch: Tuy nhiên, có một quan điểm khác mà quan tâm ít đến tiêu chuẩn hơn là các sự thật về việc sử dụng ngôn ngữ.

Có thể thấy rằng các từ vựng quen nhưng có nghĩa lạ không tuân theo một quy tắc nhất định. Khi bạn thử dịch từ quen thuộc trong bài nhưng không hợp lý, hãy chú ý xem liệu bạn có đang gặp phải nghĩa lạ hay không. Lúc này, bạn có thể dùng ngữ cảnh để xác định ý nghĩa của từ trong câu.

Để học từ vựng hiệu quả hơn, TutorIn Education khuyên bạn hãy học tất cả các nghĩa của từ đó. Tốt nhất là xem các ví dụ của từng nghĩa lạ được cung cấp trong từ điển Anh-Anh. Đồng thời, học từ qua các câu ví dụ thay vì chỉ giải thích nghĩa đơn giản bằng tiếng Việt. Điều này sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn nghĩa và cách sử dụng của từ khi làm bài sau này.


Hãy lưu lại kinh nghiệm trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS