Mẫu bài luận IELTS Writing Task 2: Is music a universal language among humans?

8
tutorin ielts writing task 2: is music a universal language among humans?

Để giúp các bạn học viên chinh phục kỳ thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn đã sưu tầm một bài viết mẫu IELTS Writing Task 2 với chủ đề: “Is music a universal language among humans?”. Hãy cùng TutorIn phân tích chi tiết chủ đề này và tìm hiểu cách viết một bài IELTS Writing đạt điểm cao nhé!

Đề bài IELTS Writing Task 2:

Music has always been and continues to be the universal language of mankind. To what extent do you agree or disagree?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Chủ đề: Trừu tượng

Phân tích đề bài:

Nội dung chính của đề bài: Âm nhạc có phải là một ngôn ngữ thông dụng của con người không?

Đặc điểm của đề bài: Đây là dạng câu hỏi “agree or disagree”, yêu cầu đưa ra quan điểm và lý do tương ứng.

Cấu trúc bài viết: Đoạn mở bài đưa ra quan điểm rằng âm nhạc là một ngôn ngữ thông dụng của con người. Đoạn thân bài trình bày rằng âm nhạc có thể được sử dụng để giao tiếp trong nhiều lĩnh vực khác nhau và cũng có thể thực hiện giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau. Đoạn kết luận nhấn mạnh quan điểm đã đưa ra.

Khó khăn khi làm bài: Đề bài đưa ra từ khóa “universal”, do đó cần phân tích về các khía cạnh mà “thông dụng” được thể hiện.

Dàn ý bài viết:

  • Mở bài: Tóm tắt + Diễn đạt quan điểm cá nhân: Mỗi người sinh ra đều có khả năng thưởng thức âm nhạc, như chúng ta đã biết, âm nhạc luôn là một ngôn ngữ thông dụng của con người. Xem xét đến việc âm nhạc được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và vai trò quan trọng của nó trong giao lưu văn hóa, tôi đồng ý hoàn toàn với quan điểm này.
  • Đoạn thân bài 1: Lý do chính để chứng minh rằng âm nhạc là một ngôn ngữ thông dụng là bởi vì nó có thể được sử dụng trong gần như mọi tình huống và truyền đạt cảm xúc.
  • Đoạn thân bài 2: Một lý do khác là âm nhạc có thể được đánh giá cao và được thấu hiểu qua nhiều thế hệ và nền văn hóa, điều đó cũng có nghĩa là nó có thể loại bỏ một cách hiệu quả các rào cản giữa các quốc gia và khu vực khác nhau.
  • Kết luận: Nhìn chung, với tư cách là một dạng ngôn ngữ được sử dụng và chấp nhận rộng rãi, âm nhạc có thể làm phong phú thêm cuộc sống và tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.

Bài mẫu tham khảo:

Everyone has the inborn ability to appreciate music and there is a well-known quote that music has always been and continues to be the universal language of mankind. Considering the extensive use of music in diverse realms and its vital role in cultural exchange, I quite agree with this opinion.

The most important reason to illustrate music is a universal language is that it can be applied in almost all kinds of human activities and allows people to express certain emotions. No matter in the past or future, music has always been functioning as the language to bring out resonance among human beings without extra interpretation or explanation. For instance, a fanfare of trumpets is often the symbol of morale on battlefields, while soft music may easily evoke a sense of solemn in funerals. Therefore, it is music that plays an irreplaceable role in conveying emotions and touching mankind’s hearts, from joy to anger, sorrow and happiness.

Another factor that cannot be ignored is that music can be appreciated and understood across generations and cultures, which means it can effectively excrete the hurdle between humans. Although sometimes the lyrics can hardly be comprehended, the rhythm of music is able to virtually accomplish communication. In addition, music, as a kind of intangible cultural heritage, also provides a platform for different nations to negotiate, amalgamate and assimilate, eliminating cultural gaps and leading to better mutual understanding among humans. Increasing cooperation among musicians from different cultural backgrounds is a great step forward towards cultural exchange across diverse races and ethnic groups.

In conclusion, as an extensively used and universally accepted language, music greatly enriches human life and promotes communication.

(276 words)

Từ và cụm từ nổi bật:

inborn (adj): bẩm sinh

quote (n): trích dẫn

universal (adj): phổ biến, toàn cầu

extensive (adj): rộng lớn, bao quát

realm (n): lĩnh vực, miền

resonance (n): cộng hưởng, đồng âm

interpretation (n): giải thích, diễn giải

trumpet (n): kèn trumpet

morale (n): tinh thần, lòng tự hào

solemn (n): trang trọng, nghiêm túc