Mẫu bài luận IELTS Writing Task 2: Should we sacrifice the present to optimize the environment for future generations?

22
mẫu bài luận IELTS Writing Task 2: Should we sacrifice the present to optimize the environment for future generations?

Để giúp các bạn học viên chinh phục kỳ thi IELTS Writing sắp tới, TutorIn Education đã sưu tầm một bài viết mẫu IELTS Writing Task 2 với chủ đề: “Should we sacrifice the present to optimize the environment for future generations?”. Hãy cùng TutorIn phân tích chi tiết chủ đề này và tìm hiểu cách viết một bài IELTS Writing đạt điểm cao nhé!

Đề bài IELTS Writing Task 2:

The key to solving environmental problems is simple: the present generation is to accept a less comfortable life for the sake of the future generation. To what extent do you agree or disagree?

Bài tiểu luận mẫu và phân tích mẫu đạt điểm cao

Should this generation lead a simpler way of life for the purpose of providing the later generation with a more liveable environment? Personally, I tend to side with the answer “no”.

Phân tích

Các câu hỏi cũ từ năm ngoái xuất hiện lại, không đồng ý với quan điểm trước. Ngoài ra, đã có cuộc thảo luận về các chủ đề tương tự, các bạn thí sinh có thể tự so sánh.”

Development in science and technology has caused environmental problems. Some people say that a simpler way of life will protect the environment, while others believe that science and technology can solve environmental problems. Discuss both views and give your own opinion.

liveable (adj) – tiện nghi, thoải mái

side with (v) – đứng về phía

Admittedly, people who advocate that the present generation should sacrifice their comfortable life do have a point. One of the reasons why we should do so is that the environment has been impacted by human activities to a large extent. When we start to alter our current lifestyle and live in a simpler way, such as cycling or taking public transit more instead of travelling around by private cars, sorting and recycling refuse whenever possible, consuming only locally produced goods to avoid long distance delivery, and using less air-conditioning and heating systems for the sake of saving energy, environment problems can be mitigated considerably. What can serve as a compelling example is that people have been forced to take part of the aforementioned measures during the outbreak of COVID-19, with plants and animal species thriving in the sound natural environment.

Phân tích

Đồng tình (lợi ích của việc hi sinh một chút của người đương thời): Hóa thực tế của một cuộc sống “a less comfortable life”: ít sử dụng xe cá nhân, ít sử dụng máy điều hòa, giảm vận chuyển xa… → Cải thiện môi trường.

sacrifice (v) – hy sinh

impact (v) – tác động

refuse (n) – rác rưởi

compelling (adj) – thuyết phục

aforementioned (adj) – đã được đề cập trước đó

thrive vi. – phát triển mạnh mẽ

However, the above arguments are quite short-sighted, indicating that behind such practice are more drawbacks. The most distinct one is that taking those actions will bring both economic growth and technology advancement to a standstill. More accurately, accepting a less comfortable life to a large extent means compelling this generation to enjoy less convenience brought by advancing technology and thus working in a rather lower efficiency, which, in the long term, will demotivate researchers to implement scientific research for technology progresses and shackle the industrial growth. By stark contrast, if people maintain their current lifestyle, both economic and technology development will be spurred, offering better prerequisites to resolving environment crisis. This will lead to a win-win result with both this generation and their offspring enjoying a better living environment.

Phân tích

Phản bác: Nhược điểm của chuỗi biện pháp này lại làm giảm hiệu suất, thậm chí gây tê liệt kinh tế, ngăn chặn tiến bộ công nghệ (đưa ví dụ so sánh và chứng minh) duy trì lối sống hiện tại → Thúc đẩy phát triển công nghệ để giải quyết vấn đề môi trường → Cho phép người đương thời và thế hệ sau tận hưởng môi trường tốt hơn.

bring sth to a standstill – làm đứng lại; làm tạm dừng

compel (v) – bắt buộc

implement (v) – thực hiện

shackle (v) – trói buộc, giam cầm

spur (v) – thúc đẩy

prerequisite (n) – điều kiện tiên quyết

In the light of the above, the final verdict is quite crystal-clear. The pros of the current generation’s sacrifice of a comfortable life pale into insignificance when set against the cons.

Phân tích

Nhấn mạnh lại quan điểm: Cửa hàng bán các sản phẩm hợp pháp và mỗi cá nhân tự quyết định mua hay không mua.

verdict (n) – phán quyết

pale into insignificance – trở nên không quan trọng; trở nên nhạt nhòa

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS