Nhớ từ vựng qua từ gốc trong IELTS Reading Common Test (4)

5
nhớ từ vựng qua từ gốc trong IELTS Reading Common Test (4)

Đối với IELTS Reading, để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, chúng ta có thể sử dụng nguyên tố gốc từ! Sau khi nắm vững từ vựng thông qua phương pháp ghi nhớ nguyên tố gốc từ, bạn sẽ có khả năng cải thiện đáng kể tốc độ tìm vị trí câu trả lời trong IELTS Reading. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu cách tích lũy các từ vựng thường gặp bằng phương pháp ghi nhớ nguyên tố gốc từ.

Ghi nhớ từ vựng IELTS Reading qua từ gốc (Phần 4)

  1. ced, ceed, cess=go

Có nghĩa “di chuyển, tiến lên”

cede (v): nhường, từ bỏ (cede→di chuyển đi, rời đi→nhường)

accede (v): đồng ý, chấp nhận (ac+cede→đi cùng với người khác→đồng ý)

  1. celer=quick, speed

Có nghĩa “nhanh, tốc độ”

celerity (n): tốc độ, nhanh chóng (celerity→tính chất nhanh nhẹn)

accelerate (v): tăng tốc, làm nhanh (accelerate→tăng tốc)

  1. centr=center

Có nghĩa “trung tâm”

central (adj): trung tâm

acentric (adj): không có trung tâm

  1. cern, cert, cret=sure, separate

Có nghĩa “hiểu rõ, phân biệt”

concern (v): liên quan đến, quan tâm đến

discern (v): nhận biết, phân biệt (dis+cern→tách ra và hiểu rõ→phân biệt)

  1. chron=time

Có nghĩa “thời gian”

chronic (adj): mạn tính, lâu dài

chronicle (n): sử sách, bài viết theo thứ tự thời gian (chron+icle→dạng danh từ)

  1. cid, cis=cut, kill

Có nghĩa “cắt, giết”

decide (v): quyết định, quyết tâm (de+cide→cắt ra→quyết định)

homicide (n): tội giết người (homi+cide)

  1. circ, cycl=ring, circle

Có nghĩa “vòng tròn, vòng”

circlet (n): vòng nhỏ, vòng tròn nhỏ

circular (adj): tròn, tuần hoàn (circ+ular→dạng tính từ)

  1. clear, clar, clair=clear, bright

Có nghĩa “rõ ràng, sáng”

clearance (n): sự thanh lý, sự loại bỏ (clearance→sự làm sạch)

clarify (v): làm rõ, làm sáng tỏ

  1. clin, cliv=lean, slope

Có nghĩa “nghiêng, dốc”

decline (v): nghiêng, suy yếu

declination (n): sự suy yếu, sự nghiêng (de+cline→nghiêng xuống→suy yếu)


Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS