Nhớ từ vựng qua từ gốc trong IELTS Reading Common Test (5)

5
nhớ từ vựng qua từ gốc trong IELTS Reading Common Test (5)

Đối với IELTS Reading, để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, chúng ta có thể sử dụng nguyên tố gốc từ! Sau khi nắm vững từ vựng thông qua phương pháp ghi nhớ nguyên tố gốc từ, bạn sẽ có khả năng cải thiện đáng kể tốc độ tìm vị trí câu trả lời trong IELTS Reading. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu cách tích lũy các từ vựng thường gặp bằng phương pháp ghi nhớ nguyên tố gốc từ.

Ghi nhớ từ vựng IELTS Reading qua từ gốc (Phần 5)

  1. clos, clud, clus=close

Có nghĩa “đóng lại”

closure (n): sự đóng cửa, sự kết thúc (clos+ure; close thành danh từ)

closet (n): tủ, buồng (clos+et→vật nhỏ được đóng lại→tủ)

  1. corp, corpor=body

Có nghĩa “thân thể, tổ chức”

corps (n): đội quân, tổ chức (corp+s→dạng số nhiều)

corpses (n): xác chết (corpsel=corp→xác chết)

  1. cracy=rule

Có nghĩa là “chế độ cai trị”; crat=ruler có nghĩa là “người cai trị”

democracy (n): chế độ dân chủ (demo+cracy→chế độ của nhân dân)

democrat (n): người theo chủ nghĩa dân chủ (demo+crat)

  1. creed, cred=believe, trust

Có nghĩa “tin tưởng, tín nhiệm”

creed (n): tín ngưỡng, nguyên tắc (creed→tin tưởng)

credo (n): tín ngưỡng (biến thể của creed)

  1. cre, creas=grow, make

Có nghĩa là “tăng trưởng, tạo ra”

create (v): tạo ra (cre+ate→tăng trưởng→tạo ra)

creative (adj): sáng tạo (createtive)

  1. cruc, crus, crux=cross

Có nghĩa “hình chữ thập, giao nhau”

crucial (adj): quan trọng, quyết định (cruc+ial→quan trọng)

cruciform (adj): có hình chữ thập (cruci+form→hình dạng chữ thập)

  1. crypt=secret, hidden

Có nghĩa “bí mật, ẩn giấu”

crypt (n): hầm mộ, ngục tù

cryptic (adj): bí mật, khó hiểu (crypt+ic→bí mật)

  1. cub, cumb=lie down

Có nghĩa “nằm nghỉ”;

cumber=barrier

Có nghĩa “vật nằm, chướng ngại vật”

cubicle (n): phòng nhỏ (cub+icle→vật nhỏ)

incubate (v): ấp trứng, ủ (in+vị trí+cud+ate→nằm trong và ủ→ấp trứng)

  1. Pur, purg=pure

Có nghĩa “tinh khiết”

purity (n): sự tinh khiết (pur+ity)

impure (adj): không tinh khiết (im+pure)

  1. Range=rank

Có nghĩa “xếp hàng, thứ tự”

range (n): dãy, phạm vi

arrange (v): sắp xếp (artrange→xếp hàng→sắp xếp)


Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS