Nhớ từ vựng qua từ gốc trong IELTS Reading Common Test (6)

4
nhớ từ vựng qua từ gốc trong IELTS Reading Common Test (Phần 6)

Đối với IELTS Reading, để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, chúng ta có thể sử dụng nguyên tố gốc từ! Sau khi nắm vững từ vựng thông qua phương pháp ghi nhớ nguyên tố gốc từ, bạn sẽ có khả năng cải thiện đáng kể tốc độ tìm vị trí câu trả lời trong IELTS Reading. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu cách tích lũy các từ vựng thường gặp bằng phương pháp ghi nhớ nguyên tố gốc từ.

Ghi nhớ từ vựng IELTS Reading qua từ gốc (Phần 6)

  1. cult=till

Có nghĩa “trồng trọt”

cultivate (v): cày cấy, trồng trọt (cult+ivate thể hiện động từ)

cultivation (n): sự trồng trọt, sự nuôi dưỡng (cultivate+ion)

  1. cur=care
  2. Có nghĩa “quan tâm, chăm sóc”

curious (adj): tò mò (curtioys…→quan tâm, tò mò)

curiosity (n): sự tò mò, tính hiếu kỳ (curi+osity→tình trạng nhiều quan tâm→tò mò)

  1. cur (r), curs, cours=run

Có nghĩa “chạy, xảy ra”

current (n): dòng chảy, hiện tại (curr+ent→chạy→dòng chảy)

currency (n): tiền tệ (lưu hành→tiền tệ)

  1. dem (o) =people

Có nghĩa “nhân dân, mọi người”

democracy (n): dân chủ; chế độ dân chủ (demo+cracy→cách thống trị của nhân dân)

demos (n): quần chúng (demo+s: chỉ số nhiều)

  1. dent=tooth

Có nghĩa là “răng”

dentist (n): nha sĩ (dent+ist→người)

denture (n): răng giả (dent+ure)

  1. dict, dic=say, assert

Có nghĩa là “nói, khẳng định”

dictate (v): học thuộc lòng, ra lệnh (dict+ate→nói→đọc thuộc lòng, ra lệnh)

dictator (n): kẻ độc tài (dictate+or→người ra lệnh)

  1. dign=worthy, noble

Có nghĩa là “đáng quý, cao quý”

condign (a): xứng đáng, đáng (chịu) (con+dign→mọi người đều cho rằng đáng bị trừng phạt)

dignity (n): phẩm giá, sự trang nghiêm (dign+ity)

  1. doc, doct=to teach

Có nghĩa là “giảng dạy”

doctor (n): bác sĩ, tiến sĩ (doct+or→người giảng dạy→người có kiến thức)

doctoral (a): tiến sĩ (doctor+al)

  1. don, dit=give

Có nghĩa là “cho, tặng”

donate (v): quyên góp (don+ate→cho đi)

donor (n): người tặng (don+or→người cho)


Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS