Tổng hợp từ vựng IELTS Listening – Chủ đề Trang phục và Ngoại hình

26
từ vựng IELTS Listening - Chủ đề Trang phục và Ngoại hình

Hãy cùng khám phá bộ từ vựng về Trang phục và Ngoại hình thường xuất hiện trong IELTS Listening do TutorIn Education tổng hợp. Những từ vựng này không chỉ hữu ích trong kỳ thi IELTS, mà còn áp dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Bạn sẽ được trải nghiệm những từ ngữ đa dạng và thú vị liên quan đến lĩnh vực Trang phục và Ngoại hình. Hãy cùng TutorIn mở rộng vốn từ vựng thông qua bài viết này nhé!

Chủ đề Trang phục và Ngoại hình

gender – giới tính

bald/balding – hói/tóc đang rụng

hair color – màu tóc

brown – màu nâu

blond – tóc vàng

straight/curly/waved hair – tóc thẳng/quăn/lượn sóng

fair hair – tóc vàng nhạt

dyed hair – tóc đã nhuộm

parted in the middle – chia tóc ở giữa

a ponytail – đuôi ngựa

long/short plaits – tóc bím dài/ngắn

slim – thon gọn

stout – mũm mĩm

plump – đầy đặn

angular – góc cạnh

scar – vết sẹo

beard – râu

moustache/mustache – ria mép

wearing glasses – đeo kính

contact lenses – kính áp tròng

top – áo phía trên

pullover – áo len

be in red/green/dark – mặc áo màu đỏ/xanh/dark

suit – bộ vest (nam)/đồ bộ (nữ)

be in/wear tie – đeo cà vạt

sweater – áo len dài tay

checked shirt – áo sọc

spotted shirt – áo có chấm

striped shirt – áo sọc dọc

bracelet – vòng đeo tay

scarf – khăn quàng cổ

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS