Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 10)

29
Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 10)

Từ vựng là một phần quan trọng của bài thi IELTS Listening. Để đạt được điểm cao trong phần thi này, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Phần 10 của loạt bài Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiệnTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

channel: kênh

waterfall: thác nước

chance: cơ hội

residence: nơi cư trú

contents: nội dung

fishing: đánh bắt cá

techniques: kỹ thuật

staff: nhân viên

weekly: hàng tuần

chart: đồ thị

elbow: khuỷu tay

appropriate: phù hợp

raw: thô

charge: thù lao

rivers: sông

raincoat: Áo mưa

receptionist: nhân viên lễ tân

musical: âm nhạc

refreshment: sự nghỉ ngơi, điều làm cho khoẻ khoắn, điều làm cho tươi tỉnh lại

nurse: y tá

chancellor: thủ tướng

dressing: cách ăn mặc

self-defense: tự vệ

drowsiness: buồn ngủ

caves: hang động

photocopy: sao chụp, bản sao

stressful: gây ra căng thẳng, áp lực

locations: vị trí

treatment: sự đối đãi; sự điều trị

pump: bơm

departmental: bộ phận

rank: thứ hạng

birds: chim

percent: phần trăm

diploma: bằng cấp

isolation: sự cách ly

pie: bánh pa-tê, bánh nướng; bánh hấp

frequent: thường xuyên

mileage: tổng số dặm đã đi được

class: lớp học

embassy: đại sứ quán

loyal: trung thành

average: trung bình

perks: ngẩng (đầu), vênh (mặt), vểnh (tai)

route: tuyến đường

uniform: đồng phục


Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS