Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 3)

21
Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 3)

Để đạt được điểm cao trong phần thi IELTS Listening, thí sinh cần có vốn từ phong phú và khả năng sử dụng chúng một cách linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Phần 3 của loạt bài Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiệnTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

crime: tội phạm

booklet: cuốn sách nhỏ (để hướng dẫn sử dụng, giới thiệu sản phẩm, v.v.)

co-operative: hợp tác xã

cattle: gia súc

professor: giáo sư

driving: điều khiển

contracts: hợp đồng

plants: thực vật, cây cối

barren: cằn cỗi

meal: bữa ăn

key: chìa khóa

event: sự kiện

media: phương tiện truyền thông

conditions: điều kiện

payable: phải trả

intervention: sự can thiệp

firms: các công ty

astronomy: thiên văn học

metal: kim loại

retails: bán lẻ

investigators: điều tra viên

suit: bộ âu phục hoàn chỉnh

famous: nổi tiếng

handball: bóng ném

independence: sự độc lập

age: tuổi

immune: miễn dịch

present: hiện tại / món quà

boot: khởi động

precision: độ chính xác

dentist: nha sĩ

carving: chạm khắc

drop: thả rơi

processing: xử lý

privacy: sự riêng tư

salad: xa lát

violent: hung bạo

dollars: đồng đô la

welfare: phúc lợi

expensive: đắt

cab: taxi

apostrophe: dấu chấm lửng (‘)

link: liên kết


Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để nâng cao điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS