Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 6)

22
Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiện (Phần 6)

Từ vựng là một phần quan trọng của bài thi IELTS Listening. Để đạt được điểm cao trong phần thi này, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Phần 6 của loạt bài Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường xuyên xuất hiệnTutorIn Education đã tổng hợp nhé!

mid-day: giữa ngày / giữa trưa

fare: tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay…)

story: câu chuyện

evidence: chứng cớ

medical: thuộc về y học

printing: in

method: phương pháp

production: sản xuất

positive: tích cực

handling: điều khiển

existent: tồn tại

environment: môi trường

exciting: thú vị

certificates: giấy chứng nhận

effectively: có hiệu quả

additional: thêm vào, phụ vào, tăng thêm

cooperation: sự hợp tác

score: điểm

juice: nước ép

touring: du lịch

historical: lịch sử

distribution: phân bổ

confirmation: xác nhận

financial: tài chính

virtually: hầu như, gần như

history: lịch sử

monopoly: sự độc quyền

Monday: Thứ hai

worthwhile: đáng giá

marketing: tiếp thị

bedsit: giường

main: chủ yếu

warm: ấm


Hãy lưu lại những từ vựng trên từ TutorIn Education để cải thiện điểm IELTS Listening của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm bài thi IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS