TỔNG HỢP VÀ PHÂN LOẠI NHỮNG TỪ VỰNG THƯỜNG XUYÊN SỬ DỤNG TRONG IELTS WRITING: CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC

25

TutorIn đã tổng hợp và phân loại cho bạn những từ vựng thường xuyên được sử dụng trong bài làm IELTS Writing thuộc chủ đề Công việc. Học cách sử dụng nhiều từ vựng nâng cao sẽ rất hữu ích cho việc cải thiện điểm số phần thi Writing của các bạn thí sinh đấy!

ambitious: tham vọng
adaptability: khả năng thích ứng
adapt oneself to: thích nghi với …
prosperity: sự phồn vinh
be disadvantageous to ……: bất lợi đối với…
mechanism of personnel flow: cơ chế dòng nhân sự
A sense of accomplishment: cảm giác thành tựu
potentiality: tiềm năng
learn to cooperate and comprise: học cách hợp tác
be deeply impressed with ……: gây ấn tượng sâu sắc với ……
company philosophy: triết lý công ty
flexibility: linh hoạt
competitive: cạnh tranh
arena: đấu trường
team-work spirit: tinh thần đồng đội
treasure opportunity: cơ hội quý giá
a flat salary: mức lương cố định
a harmonious interpersonal relationship: một mối quan hệ thuận hòa giữa người với người
a sense of responsibility: ý thức về trách nhiệm
material gains: lợi ích vật chất
promising future: tương lai đầy hứa hẹn
bright prospect: triển vọng tươi sáng
a challenging job: một công việc đầy thách thức
turning point: bước ngoặt
be closely related to ……: có liên quan chặt chẽ với ……
get advanced in the society: tiến cao trong xã hội
a decent job: một công việc tốt
chance of promotion: cơ hội thăng chức
stability and satisfaction: sự ổn định và hài lòng
keep skills fresh and up-to-date: luôn trau dồi và cập nhật kỹ năng
expand one’s horizon: mở rộng tầm nhìn của (ai đó)
balance work and life: cân bằng công việc và cuộc sống
from-nine-to-five: việc văn phòng (từ 9h đến 5h mỗi ngày)
shoulder/undertake one’s responsibility: gánh vác trách nhiệm của (ai đó)
upgrade oneself: nâng cấp bản thân
a well-paid job: một công việc được trả lương cao
creative work: công việc có tính sáng tạo
stand up to / meet the challenge: chấp nhận, đương đầu thử thách
realize the value of life: nhận ra giá trị của cuộc sống
enrich one’s social experience: làm phong phú thêm kinh nghiệm xã hội của (ai đó)
cultivate one’s independence and toughness: trau dồi sự độc lập và cứng rắn của một người
seek for personal development: tìm kiếm sự phát triển bản thân
display one’s talent: thể hiện tài năng (của ai đó)
a sense of self-fulfillment: cảm giác đạt được thành tựu
promotion opportunity: cơ hội thăng tiến
meet one’s personalized needs: đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của một người
define one’s role: xác định vai trò của một người
social recognition: công nhận xã hội
accumulate experience: tích lũy kinh nghiệm
inspiring: cảm hứng
motivation: động lực
workaholic: tham công tiếc việc
working environment: môi trường làm việc
work overtime: làm thêm giờ
improve one’s capabilities: cải thiện khả năng của (ai đó)
develop one’s talents: phát triển tài năng của (ai đó)
ideal workplace: nơi làm việc lý tưởng
master interpersonal skills: thuần thục kỹ năng xã hội

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS