Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 18)

11
Select Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 19) từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 18)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng trong bộ đề Cambridge! Như tên gọi, những từ này thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài Cambridge Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng của bạn. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu cách tích lũy các từ vựng thường gặp như thế nào.

Danh Sách Từ Vựng Cambridge IELTS Reading

  • slaughter: thảm sát, tàn sát
  • social: hòa đồng, thích giao du
  • store: lưu trữ, cất giữ
  • strengthen: tăng cường, củng cố
  • susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc bệnh (do thiếu khả năng miễn dịch)
  • symptoms of disease: triệu chứng của bệnh
  • tail: đuôi
  • territorial animal: động vật có lãnh thổ
  • territory: lãnh thổ, vùng đất
  • threaten: đe dọa, hăm dọa
  • toxin: chất độc, độc tố
  • tree-dwelling: sống trên cây
  • vegetation: thảm thực vật, cây cối
  • vicinity: vùng lân cận, gần kề
  • vulnerable: dễ bị tấn công, dễ tổn thương
  • wildlife management: quản lý động vật hoang dã
  • woodland: khu rừng, đồng cỏ

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS