Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 12)

12
tu-vung-cambridge-ielts-reading-phan-12

Khám phá kho từ vựng IELTS Reading với Cambridge IELTS Reading Vocabulary được tổng hợp từ nguồn tài liệu chính thống, giúp bạn ôn luyện hiệu quả cho phần thi Reading trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu ngay nhé.

Identity (n.) Bản sắc, đặc điểm

Imitative learning Học tập bắt chước

Impetus (n.) Động lực, thúc đẩy

In response to – Đáp lại, thích nghi

Influential (adj.) Có ảnh hưởng, mạnh mẽ

Informational communication – Trao đổi thông tin

Information-gathering system – Hệ thống thu thập thông tin

Inherit (v.) Thừa kế

Innateness (n.) Bẩm sinh, năng khiếu

Input (n.& v.) Đầu vào, nhập

Intelligence (n.) Trí tuệ

Intention (n.) Ý định, mục đích

Intentional communication – Giao tiếp có chủ đích

Interact with – Giao tiếp với

Interdisciplinary (adj.) Liên ngành

Learnable (adj.) Có thể học được, có thể tiếp thu được

Property of language – Đặc tính của ngôn ngữ

Protolanguage (n.) Ngôn ngữ gốc

Purposeful (adj.) Có mục đích

Quasi (adj.) Tương tự, chính xác

Random (n. & adj.) Ngẫu nhiên, tùy ý

Realm (n.) Lĩnh vực

Regularity (n.) Đều đặn, ngăn nắp, đối xứng


Hãy lưu lại kinh nghiệm trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS