Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 20)

11
từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 20)

Trong kỳ thi IELTS Reading, có một số loại từ vựng liên quan mật thiết đến việc ôn luyện. Đó chính là các từ vựng thông dụng trong bộ đề Cambridge! Như tên gọi, những từ này thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài Cambridge Reading khác nhau. Nếu các bạn gặp phải những từ vựng này nhưng không biết nghĩa, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình làm bài và điểm số cuối cùng của bạn. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu cách tích lũy các từ vựng thường gặp như thế nào.

Danh Sách Từ Vựng Cambridge IELTS Reading

  • nitrogen dioxide: nitơ dioxit (NO2)
  • norm: tiêu chuẩn, quy chuẩn, chuẩn mực
  • nutrient: chất dinh dưỡng
  • occupancy: sự chiếm đóng, sự sở hữu
  • occupant activity: hoạt động của người cư trú
  • occupant: người cư trú
  • oil embargo: lệnh cấm vận dầu
  • olive tree: cây ô-liu
  • operable: có thể vận hành, có thể điều khiển
  • operating procedure: quy trình vận hành
  • organism: sinh vật
  • outdoor air ventilation: thông gió ngoài trời
  • outgassing of formaldehyde, organic compounds, and plastics: sự thoát khí của formaldehyde, hợp chất hữu cơ và nhựa
  • outweigh: vượt trội hơn, có giá trị hơn
  • paneling: tấm ván trang trí, tấm ngăn
  • particulate: hạt nhỏ, hạt mịn
  • pathogen: mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
  • penicillium: nấm mốc xanh
  • perchloroethylene: dung môi perchloroethylene (chất hóa học)
  • perfume: nước hoa, hương thơm
  • pesticide: thuốc trừ sâu

Hãy lưu lại những từ vựng được tổng hợp bởi TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS