Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 2)

12
Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 2)

Làm chủ vốn từ vựng đóng vai trò then chốt trong việc chinh phục điểm cao phần Reading của kỳ thi IELTS. Nắm vững những “gương mặt quen thuộc” thường xuyên xuất hiện trong bộ đề Cambridge chính là bí quyết giúp bạn tự tin giải quyết bài thi hiệu quả. Hãy cùng TutorIn Education tích lũy thêm vốn từ vựng thông qua Phần 2 của loạt bài Từ vựng Cambridge IELTS Reading nhé.

Danh sách từ vựng Cambridge IELTS Reading

  • scanning (n.) / scan (v.): quét qua, nhìn lướt
  • school administrator: ban giám hiệu nhà trường
  • selectively (adv.): có tuyển chọn; dựa trên sự tuyển chọn
  • sequence (n.): trình tự
  • set the pace: thiết lập tốc độ
  • shortage (n.): thiếu, khan hiếm
  • shortfall (n.): sự thâm hụt
  • shorthand (n.): ghi bằng tốc ký, viết nhanh
  • shot-gun (adj.): súng săn, súng hoa cải
  • skim over: đọc lướt qua
  • skimming (n.): lướt qua
  • skim (v.): lướt qua
  • skip over: bỏ qua
  • slogan (n.): khẩu hiệu
  • slow down: chậm lại
  • social being: xã hội
  • social interaction: sự tương tác xã hội
  • sort trash and treasure: phân loại giữa rác và kho báu
  • span (n.): chiều dài, khoảng thời gian
  • split second: một khoảng thời gian rất ngắn
  • standardized pattern of organization statistical approach: mô hình tiêu chuẩn của phương pháp thống kê tổ chức
  • statistical (adj.): thống kê
  • stoplight (n.): đèn giao thông
  • strengthen (v.): tăng cường
  • stringent (adj.): nghiêm ngặt
  • stumble (vt.): vấp ngã, sẩy chân
  • subheading (n.): tiểu đề, tiêu đề phụ
  • subsidize (vt.): trợ cấp
  • substitute (n.): người thay thế, vật thay thế
  • sub-vocalization (n.): đọc thầm trong đầu
  • succinctly (adv.): ngắn gọn, cô đọng
  • summary (n.): tóm tắt
  • superimpose (v.): để lên trên cùng, chồng lên nhau
  • suppress (vt.): đàn áp, ngăn cản, kìm nén lại
  • surgical procedure: phẫu thuật
  • survey (n.& v.): nghiên cứu, khảo sát, điều tra

Hãy lưu lại từ vựng trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS