Từ vựng Cambridge IELTS Reading (Phần 9)

10
tu-vung-cambridge-ielts-reading-phan-9

Khám phá kho từ vựng IELTS Reading với Cambridge IELTS Reading Vocabulary được tổng hợp từ nguồn tài liệu chính thống, giúp bạn ôn luyện hiệu quả cho phần thi Reading trong kỳ thi IELTS. Hãy cùng TutorIn Education tìm hiểu ngay nhé.

Non-drug treatment – Điều trị không dùng thuốc

Obligation (n.) Nghĩa vụ, trách nhiệm

Obscure (adj.) Mơ hồ

Obsessive compulsive disorder – Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

Offer of all-expenses-paid overseas travel – Đề nghị du lịch nước ngoài trọn gói

On behalf of, for the benefit of – Thay mặt, vì lợi ích của

Optimal functioning – Hoạt động tối ưu

Orthodox marketing technique – Phương pháp tiếp thị truyền thống

Overhaul (v.) Kiểm tra tổng quát

Overt (adj.) Rõ ràng, trắng trợn

Paediatric practice – Phòng khám nhi

Patent (n.) Bằng sáng chế

Patter (v.) Nói liên tục không dứt

Permissible (adj.) Cho phép

Personal and professional profile – Hồ sơ cá nhân và nghề nghiệp

Persuasive (adj.) Thuyết phục

Pertinent article – Bài viết liên quan

Pharmaceutical industry – Ngành công nghiệp dược phẩm

Pharmacist (n.) Dược sĩ

Place order – Đặt hàng

Plug (n.) Lời khen ngợi công khai cho sản phẩm thương mại

Ply (vi.) Làm việc chăm chỉ, đi lại thường xuyên

Post-menopausal hormone ‘deficiency’ – Thiếu hụt hormone sau mãn kinh

Practicing physician – Bác sĩ hành nghề

Dilemma (n.) Tiến thoái lưỡng nan

Prescriber (n.) Người kê đơn

Prescribe (v.) Kê đơn

Prescribing doctor – Bác sĩ kê đơn


Hãy lưu lại kinh nghiệm trên từ TutorIn Education để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của bạn nhé. Bạn muốn tăng điểm IELTS nhanh chóng, đừng quên tham khảo thêm các bài viết khác từ TutorIn:

Listening
Từ vựng
Chủ đề khác
Speaking
IELTS
Reading
Tin tức
Writing
Mock Test
Tài liệu Writing
Tài liệu Reading
Tài liệu Speaking
Từ vựng
Tài liệu Listening
Sách IELTS